atropine
/'ætrəpi:n/
Học thuậtThân thiện
L'atropine est utilisée en médecine pour dilater la pupille lors d'un examen oculaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Atrôpin: Một loại alkaloid độc, không màu, không mùi, được chiết xuất từ các cây thuộc họ Cà (Solanaceae) như cây cà độc dược (Atropa belladonna). Nó là một chất đối kháng thụ thể muscarinic, có tác dụng làm giãn đồng tử, giảm tiết dịch và làm giảm co thắt cơ trơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'atropine est utilisée en médecine comme antidote pour certains types d'empoisonnement. (Atrôpin được sử dụng trong y học như một chất giải độc cho một số loại ngộ độc.)
- L'ophtalmologiste a administré des gouttes d'atropine pour dilater la pupille du patient. (Bác sĩ nhãn khoa đã nhỏ thuốc atrôpin để làm giãn đồng tử của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulfate d'atropine": Atropine sulfate, dạng muối thường được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm.
- Le sulfate d'atropine est la forme la plus courante en injection. (Atropine sulfate là dạng phổ biến nhất dùng để tiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Atropinique (adj): (Thuộc về) atrôpin, có tính chất của atrôpin.
- Un effet atropinique (Một hiệu ứng atropin).
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde tropanique: Alkaloid tropan (chỉ nhóm hợp chất hóa học mà atropine thuộc về).
L'atropine est utilisée en médecine pour dilater la pupille lors d'un examen oculaire.
danh từ giống cái
- (hóa học) atrôpin