attack dog

attack dog

A trained attack dog stands guard beside its handler.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chó nghiệp vụ tấn công: "attack dog" một con chó được huấn luyện đặc biệt để tấn công theo mệnh lệnh, thường được dùng trong an ninh, quân đội hoặc bảo vệ tài sản.
- Người hung hăng, hiếu chiến (nghĩa bóng): "attack dog" còn được dùng để chỉ một người, thường trong chính trị hoặc công việc, thái độ công kích, sẵn sàng tấn công hoặc chỉ trích người khác một cách dữ dội.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    The security company uses trained attack dogs to patrol the warehouse at night.
    (Công ty an ninh sử dụng chó nghiệp vụ tấn công để tuần tra kho hàng vào ban đêm.)

  • Nghĩa bóng:
    The politician hired a lawyer known as an attack dog to discredit his opponents.
    (Chính trị gia đó đã thuê một luật sư nổi tiếng kẻ hung hăng để làm mất uy tín đối thủ của mình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's attack dog": trở thành công cụ tấn công cho ai đó.
    He acted as the CEO's attack dog, firing employees without hesitation.
    (Anh ta đóng vai trò kẻ tấn công cho CEO, sa thải nhân viên không chút do dự.)

  • "attack dog mentality": tâm lý hiếu chiến, sẵn sàng công kích.
    The team's attack dog mentality helped them win the debate, but it alienated their allies.
    (Tâm lý hiếu chiến của đội đã giúp họ thắng cuộc tranh luận, nhưng khiến đồng minh xa lánh.)

Biến thể từ gần giống
  • Attack (danh từ/động từ): cuộc tấn công/hành động tấn công.
    The dog's attack was sudden and fierce. (Cuộc tấn công của con chó rất bất ngờ dữ dội.)

  • Watchdog (danh từ): chó canh gác, hoặc người giám sát.
    A watchdog is trained to alert, not necessarily to attack. (Chó canh gác được huấn luyện để cảnh báo, không nhất thiết phải tấn công.)

Từ đồng nghĩa
  • Guard dog: chó bảo vệ (thường nhấn mạnh vai trò canh gác hơn tấn công).
  • Bully (nghĩa bóng): kẻ bắt nạt, người hay công kích.
  • Aggressor (danh từ): kẻ gây hấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attack on: tấn công vào.
    The dog attacks on command. (Con chó tấn công theo mệnh lệnh.)

  • Go on the attack: bắt đầu tấn công.
    The lawyer went on the attack during cross-examination. (Luật sư đã bắt đầu tấn công trong quá trình thẩm vấn chéo.)

Thành ngữ liên quan
  • "Let slip the dogs of war": giải phóng sức mạnh hủy diệt (thường dùng trong văn chương, ẩn dụ về chiến tranh). (Bài phát biểu của vị tướng giống như giải phóng sức mạnh hủy diệt.)