dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

attack

Words Mentioning "attack"

đả kích
đánh úp
an ninh
đập lại
đấu đá
đẩy lùi
bàn đạp
biệt kích
bọc hậu
bộc phá
bôn tập
cảm tử
cánh quân
chiếm
chống đỡ
gọng kìm
hậu tập
hoả công
Hoàng Hoa Thám
không kích
không tập
kích
mũi giùi
nhồi
đoạn hậu
đột kích
đột phá
phản công
pháo hiệu
phóng
Phong Trào Yêu Nước
tấn công
tập kích
Tôn Thất Thuyết
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...