attarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm chậm lại, làm trì hoãn: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó mất nhiều thời gian hơn dự kiến, làm chậm tiến độ.
    • Làm ai đó mải mê, say mê (đến mức quên thời gian): Hành động thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó một cách mạnh mẽ, khiến họ ở lại lâu hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une panne de voiture a attardé notre voyage. (Một sự cố xe hơi đã làm chậm chuyến đi của chúng tôi.)
    • La beauté du paysage nous a attardés sur le chemin. (Vẻ đẹp của phong cảnh đã làm chúng tôi mải mê trên đường.)
    • Ne l'attarde pas, il est déjà en retard. (Đừng làm anh ấy chậm trễ nữa, anh ấy đã muộn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'attarder" (tự động từ): Ở lại lâu, nán lại; dành nhiều thời gian cho việc gì.

    • Il s'est attardé à admirer le tableau. (Anh ấy đã nán lại lâu để ngắm bức tranh.)
    • Ne t'attarde pas sur les détails. (Đừng dành quá nhiều thời gian vào các chi tiết.)
  • "attarder son regard/ses pas sur quelque chose": Dừng ánh mắt/bước chân lâuđâu đó.

    • Elle attarda ses pas devant la vitrine. ( ấy dừng bước lâu trước cửa kính cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Attardé, e (tính từ): Chậm chạp, chậm trễ; (danh từ) người chậm phát triển trí tuệ.
    • un enfant attardé (một đứa trẻ chậm phát triển)
  • Attardement (danh từ): Sự chậm trễ, sự trì hoãn.
    • attardement du paiement (sự chậm trễ thanh toán)
Từ đồng nghĩa
  • Retarder: Làm chậm, hoãn lại.
  • Ralentir: Làm chậm lại tốc độ.
  • Retenir: Giữ lại, làm chậm trễ.
Từ trái nghĩa
  • Accélérer: Tăng tốc, đẩy nhanh.
  • Presser: Thúc giục, hối hả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

Thành ngữ liên quan
  • S'attarder sur le passé: Quá chìm đắm trong quá khứ.
    • Il ne faut pas s'attarder sur le passé. (Không nên quá chìm đắm trong quá khứ.)
ngoại động từ
  1. làm chậm lại
    • Il m'a attardé
      anh ấy làm tôi chậm lại

Từ trái nghĩa