attender

attender

A student is a regular attender at the weekly study group.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham dự, người có mặt: "attender" chỉ một người có mặt tham gia vào một cuộc họp, sự kiện hoặc buổi tụ họp.
    • Người phục vụ, người chăm sóc: Trong một số ngữ cảnh, "attender" còn có nghĩa người phục vụ hoặc chăm sóc nhu cầu của người khác.
    • Người lắng nghe: "attender" cũng có thể dùng để chỉ người chú ý lắng nghe.
dụ sử dụng
  • Người tham dự:

    • He was a regular attender at the weekly club meetings. (Anh ấy một người tham dự thường xuyên tại các cuộc họp câu lạc bộ hàng tuần.)
    • The event attracted many attenders from different cities. (Sự kiện đã thu hút nhiều người tham dự từ các thành phố khác nhau.)
  • Người phục vụ:

    • The attender brought fresh towels to the guests. (Người phục vụ đã mang khăn tắm mới cho khách.)
    • She works as an attender at the elderly care home. ( ấy làm việc như một người chăm sóc tại viện dưỡng lão.)
  • Người lắng nghe:

    • The speaker appreciated the attentive attenders in the audience. (Diễn giả đánh giá cao những người lắng nghe chăm chú trong khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regular attender": người tham dự thường xuyên.

    • As a regular attender of the yoga class, she noticed the improvements. ( một người tham dự thường xuyên lớp yoga, ấy nhận thấy sự tiến bộ.)
  • "attender at an event": người có mặt tại một sự kiện.

    • All attenders at the conference received a certificate. (Tất cả người tham dự hội nghị đều nhận được một chứng chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attendance (danh từ): sự tham dự, số người tham dự.

    • The attendance at the concert was impressive. (Số người tham dự buổi hòa nhạc rất ấn tượng.)
  • Attendee (danh từ): người tham dự (đặc biệt trong các hội nghị, sự kiện lớn).

    • All attendees must register in advance. (Tất cả người tham dự phải đăng ký trước.)
  • Attendant (danh từ): người phục vụ, nhân viên phục vụ.

    • The flight attendant served drinks to passengers. (Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống cho hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Participant: người tham gia.

    • Each participant received a souvenir. (Mỗi người tham gia nhận được một món quà lưu niệm.)
  • Auditor: người nghe, người dự thính (thường trong lớp học hoặc hội nghị).

    • The auditor sat quietly in the back row. (Người dự thính ngồi yên lặnghàng ghế cuối.)
  • Server: người phục vụ (trong nhà hàng, quán ăn).

    • The server brought the menu quickly. (Người phục vụ mang thực đơn đến nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attend to: chăm sóc, phục vụ, giải quyết.

    • The nurse attended to the patient's needs. (Y tá đã chăm sóc nhu cầu của bệnh nhân.)
  • Attend on: phục vụ, hầu hạ.

    • The butler attended on the guests with great care. (Người quản gia phục vụ khách với sự cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • In attendance: có mặt, tham dự.

    • Many celebrities were in attendance at the premiere. (Nhiều người nổi tiếng đã có mặt tại buổi công chiếu.)
  • To take attendance: điểm danh.

    • The teacher took attendance at the start of the class. (Giáo viên điểm danh vào đầu buổi học.)