attenuator

attenuator

An engineer adjusts the attenuator on the audio mixing console.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ suy giảm: "attenuator" một thiết bị điện tử dùng để giảm cường độ hoặc biên độ của một tín hiệu điện không làm biến dạng dạng sóng của .

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã điều chỉnh bộ suy giảm để giảm cường độ tín hiệu.)
  • (Một bộ suy giảm thường được sử dụng trong hệ thống âm thanh để ngăn chặn sự méo tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fixed attenuator": bộ suy giảm cố định, giá trị suy giảm không thay đổi.
    • A fixed attenuator is used to match impedance in RF circuits. (Bộ suy giảm cố định được dùng để phối hợp trở kháng trong mạch tần sốtuyến.)
  • "Variable attenuator": bộ suy giảm biến đổi, cho phép điều chỉnh mức suy giảm.
    • The variable attenuator allows precise control of signal amplitude. (Bộ suy giảm biến đổi cho phép kiểm soát chính xác biên độ tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Attenuate (động từ): làm suy yếu hoặc giảm cường độ.
    • The material can attenuate sound waves. (Vật liệu này có thể làm suy yếu sóng âm.)
  • Attenuation (danh từ): sự suy giảm, quá trình giảm cường độ.
    • Signal attenuation is a common issue in long-distance communication. (Sự suy giảm tín hiệu vấn đề phổ biến trong truyền thông đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Dämpfer (từ mượn tiếng Đức, ít dùng): bộ giảm chấn, tương tự attenuator trong một số ngữ cảnh.
  • Reducer: bộ giảm (nói chung), nhưng không chuyên ngành bằng attenuator.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn down: vặn nhỏ (âm lượng hoặc tín hiệu), tương tự chức năng của attenuator.
    • Please turn down the volume using the attenuator. (Làm ơn vặn nhỏ âm lượng bằng bộ suy giảm.)
  • Cut back: cắt giảm (cường độ), không phổ biến trong kỹ thuật điện tử.
    • We need to cut back the signal to avoid interference. (Chúng ta cần cắt giảm tín hiệu để tránh nhiễu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a buffer: đóng vai trò như một bộ đệm (tương tự attenuator trong việc làm giảm tác động).
    • The diplomat acted as an attenuator between the two conflicting parties. (Nhà ngoại giao đóng vai trò như một bộ suy giảm giữa hai bên xung đột.)