attendrissant
Học thuậtThân thiện
Un petit chaton dort dans une boîte en carton, c'est un spectacle attendrissant.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Làm) động lòng, (làm) mủi lòng: Dùng để mô tả một điều gì đó gây ra cảm xúc thương cảm, xúc động, khiến lòng người ta trở nên mềm yếu hoặc cảm thấy buồn thương, thương xót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une histoire très attendrissante. (Đó là một câu chuyện rất mủi lòng / làm động lòng.)
- Le spectacle du petit enfant avec l'animal était attendrissant. (Cảnh tượng đứa trẻ nhỏ với con vật thật làm người ta động lòng.)
- Elle a un sourire attendrissant. (Cô ấy có một nụ cười làm mủi lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'un air attendrissant": với vẻ đáng thương, làm động lòng.
- Le chiot nous regardait d'un air attendrissant. (Chú chó con nhìn chúng tôi với vẻ đáng thương / làm động lòng.)
- "à un point attendrissant": đến mức đáng thương, mủi lòng.
- Il était triste à un point attendrissant. (Anh ấy buồn đến mức đáng thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Attendrir (động từ): làm cho mềm lòng, làm động lòng.
- Son histoire m'a attendri. (Câu chuyện của cô ấy đã làm tôi động lòng.)
- Attendrissement (danh từ): sự mủi lòng, sự động lòng, sự thương cảm.
- J'ai été pris d'un grand attendrissement. (Tôi đã tràn ngập một nỗi xúc động, thương cảm lớn.)
- Touchant (tính từ): cảm động, gây xúc động (gần nghĩa nhưng có thể không nhấn mạnh sự "mềm lòng, thương xót" như attendrissant).
Từ đồng nghĩa
- Émouvant: cảm động, gây xúc động.
- Pathétique: thảm thương, đáng thương (thường mạnh hơn, gắn với nỗi buồn sâu sắc).
- Tendre: dịu dàng, trìu mến (nhấn mạnh sự dịu dàng hơn là khả năng gây xúc động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ, không có phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
Un petit chaton dort dans une boîte en carton, c'est un spectacle attendrissant.
tính từ
- (làm) động lòng, (làm) mủi lòng
- Paroles attendrissanteslời nói mủi lòng