atterrissage

Học thuật
Thân thiện
atterrissage

L'avion effectue un atterrissage en douceur sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hạ cánh (của máy bay): Hành động một chiếc máy bay tiếp xúc với mặt đất dừng lại sau một chuyến bay.
    • (Hàng hải) Sự ghé vào bờ, sự cập bến: Hành động một con tàu tiếp cận dừng lạibờ biển hoặc bến cảng.
Ví dụ sử dụng
  • Về hàng không:

    • L'atterrissage de l'avion s'est passé en douceur malgré le vent. (Việc hạ cánh của máy bay diễn ra êm ái bất chấp gió.)
    • Le pilote a annoncé que l'atterrissage aurait lieu dans dix minutes. (Phi công thông báo rằng việc hạ cánh sẽ diễn ra trong mười phút nữa.)
  • Về hàng hải:

    • L'atterrissage du navire sur l'île déserte était prévu pour le lendemain. (Việc con tàu ghé vào đảo hoang được dự kiến vào ngày hôm sau.)
    • Après une longue traversée, l'atterrissage au port fut un soulagement. (Sau một chuyến vượt biển dài, việc cập bếnmột sự nhẹ nhõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atterrissage forcé": hạ cánh khẩn cấp, hạ cánh bắt buộc (do sự cố kỹ thuật hoặc tình huống khẩn cấp).

    • L'avion a effectuer un atterrissage forcé dans un champ. (Máy bay đã phải thực hiện một hạ cánh khẩn cấp trên một cánh đồng.)
  • "Atterrissage sur la Lune": hạ cánh xuống Mặt Trăng.

    • L'atterrissage sur la Lune en 1969 fut un événement historique. (Việc hạ cánh xuống Mặt Trăng năm 1969 là một sự kiện lịch sử.)
Biến thể từ liên quan
  • Atterrir (động từ): hạ cánh (máy bay); ghé vào bờ, cập bến (tàu thuyền).

    • L'avion va atterrir sur la piste 03. (Máy bay sẽ hạ cánh trên đường băng số 03.)
  • Aéroatterrissage (danh từ): sự hạ cánh của khí cầu hoặc tàu lượn.

  • Amérissage (danh từ): sự hạ cánh xuống nước (của thủy phi cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'aviation:
    • Pose (danh từ giống cái): sự đặt xuống, sự hạ xuống (thường dùng trong kỹ thuật hoặc không chính thức cho máy bay).
  • Pour la navigation:
    • Accostage (danh từ giống đực): sự cập bến, sự áp sát bờ.
    • Débarquement (danh từ giống đực): sự lên bờ, sự đổ bộ.
Cụm từ liên quan
  • Préparer l'atterrissage: chuẩn bị hạ cánh.

    • L'équipage prépare l'atterrissage. (Phi hành đoàn đang chuẩn bị cho việc hạ cánh.)
  • Autorisation d'atterrissage: giấy phép hạ cánh.

    • La tour de contrôle a donné l'autorisation d'atterrissage. (Đài kiểm soát không lưu đã cấp giấy phép hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Réussir son atterrissage (nghĩa bóng): thành công trong việc kết thúc một việc gì đó một cách êm đẹp, trơn tru.
    • Après des mois de négociations difficiles, il a enfin réussi son atterrissage. (Sau nhiều tháng đàm phán khó khăn, cuối cùng anh ấy đã kết thúc thành công.)
atterrissage

L'avion effectue un atterrissage en douceur sur la piste.

danh từ giống đực
  1. sự hạ cánh (máy bay)
  2. (hàng hải) sự ghé vào bờ

Từ trái nghĩa