envol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bay đi: Hành động một con chim hoặc một vật thể bay lên không trung và rời đi.
- Sự cất cánh: Hành động một chiếc máy bay rời khỏi mặt đất để bắt đầu bay.
- (Nghĩa bóng) Sự phơi phới, sự bay bổng: Dùng để diễn tả sự tự do, nhẹ nhàng hoặc sự vươn lên cao của tư tưởng, cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai observé l'envol d'une colombe. (Tôi đã quan sát sự bay đi của một con bồ câu.)
- L'envol de l'avion a été retardé à cause du brouillard. (Sự cất cánh của máy bay đã bị hoãn vì sương mù.)
- La poésie est l'envol de l'imagination. (Thơ ca là sự bay bổng của trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre son envol": (nghĩa đen) Cất cánh, bay đi; (nghĩa bóng) Tự lập, bắt đầu một cuộc sống độc lập.
- Le jeune homme a quitté la maison familiale pour prendre son envol. (Chàng trai trẻ đã rời khỏi gia đình để tự lập.)
"Dès l'envol": Ngay từ khi cất cánh, ngay từ lúc khởi đầu.
- Dès l'envol, l'avion a rencontré des turbulences. (Ngay từ khi cất cánh, máy bay đã gặp phải nhiễu loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Envolée (n.f): Sự bay vút lên; (nghĩa bóng) sự bùng nổ, sự tăng vọt (ví dụ: giá cả).
- Une envolée des prix du pétrole. (Sự tăng vọt giá dầu.)
Envoler (s') (v.pr): Bay đi; biến mất.
- Les oiseaux s'envolent vers le sud en hiver. (Những con chim bay về phương nam vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Décollage (n.m): Sự cất cánh (dùng cho máy bay).
- Élan (n.m): Sự lao lên, sự bay bổng (về tinh thần).
Thành ngữ liên quan
"Donner de l'envol à ses rêves": Cho những giấc mơ bay cao.
- Il faut toujours donner de l'envol à ses rêves. (Luôn phải cho những giấc mơ của mình bay cao.)
"L'envol de la jeunesse": Sự phơi phới của tuổi trẻ.
- Ce film célèbre l'envol de la jeunesse. (Bộ phim này tôn vinh sự phơi phới của tuổi trẻ.)
danh từ giống đực
- sự bay đi
- L'envol d'un oiseausự bay đi của một con chim
- sự cất cánh (của máy bay)
- (nghĩa bóng) sự phơi phới
- L'envol des penséestư tưởng phơi phới