attester

ngoại động từ
  1. chứng nhận, chứng thực
    • Attester un fait
      chứng nhận một sự việc
  2. (từ , nghĩa ) viện ra làm chứng
    • J'en atteste le ciel
      trời làm chứng (chứng giám) cho tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "attester"