attester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chứng nhận, chứng thực: Xác nhận tính xác thực, tính đúng đắn của một sự việc, một tuyên bố hoặc một tài liệu bằng lời nói hoặc văn bản.
- (Từ cũ) Viện ra làm chứng, lấy làm bằng chứng: Dẫn chứng một điều gì đó như một bằng chứng không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
- (Công chứng viên có thể chứng thực tính xác thực của chữ ký.)
- (Tôi có thể chứng nhận rằng anh ấy đã có mặt tại cuộc họp.)
- (Anh ấy đã làm chứng thực bản sao bằng tốt nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire attester (quelque chose)": Làm thủ tục để được chứng thực một tài liệu.
- Il faut faire attester ce document par les autorités compétentes. (Cần phải làm chứng thực tài liệu này bởi các cơ quan có thẩm quyền.)
- "En attester (quelqu'un/quelque chose)": Lấy ai đó/cái gì đó làm chứng (cách nói trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc lời thề).
- J'en atteste les témoins présents ce jour-là. (Tôi lấy làm chứng những nhân chứng có mặt ngày hôm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Attestation (danh từ giống cái): Sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
- Une attestation de domicile (Một giấy chứng nhận cư trú)
- Attesté, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được chứng nhận.
- Un document attesté (Một tài liệu đã được chứng thực)
Từ đồng nghĩa
- Certifier: Chứng nhận, xác nhận.
- Constater: Nhận thấy, xác nhận (một sự kiện hiển nhiên).
- Affirmer: Khẳng định.
- Témoigner: Làm chứng, chứng tỏ.
Thành ngữ liên quan
- "J'en atteste le ciel !": Có trời chứng giám cho tôi! (Cụm từ cố định, dùng để thề, khẳng định lời nói của mình là sự thật).
- Je dis la vérité, j'en atteste le ciel ! (Tôi nói sự thật, có trời chứng giám cho tôi!)
ngoại động từ
- chứng nhận, chứng thực
- Attester un faitchứng nhận một sự việc
- (từ cũ, nghĩa cũ) viện ra làm chứng
- J'en atteste le cielcó trời làm chứng (chứng giám) cho tôi