attester

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chứng nhận, chứng thực: Xác nhận tính xác thực, tính đúng đắn của một sự việc, một tuyên bố hoặc một tài liệu bằng lời nói hoặc văn bản.
    • (Từ ) Viện ra làm chứng, lấy làm bằng chứng: Dẫn chứng một điều đó như một bằng chứng không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
  • (Công chứng viên có thể chứng thực tính xác thực của chữ ký.)
  • (Tôi có thể chứng nhận rằng anh ấy đã có mặt tại cuộc họp.)
  • (Anh ấy đã làm chứng thực bản sao bằng tốt nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire attester (quelque chose)": Làm thủ tục để được chứng thực một tài liệu.
    • Il faut faire attester ce document par les autorités compétentes. (Cần phải làm chứng thực tài liệu này bởi các cơ quan thẩm quyền.)
  • "En attester (quelqu'un/quelque chose)": Lấy ai đó/cái gì đó làm chứng (cách nói trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc lời thề).
    • J'en atteste les témoins présents ce jour-là. (Tôi lấy làm chứng những nhân chứng có mặt ngày hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Attestation (danh từ giống cái): Sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
    • Une attestation de domicile (Một giấy chứng nhận cư trú)
  • Attesté, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được chứng nhận.
    • Un document attesté (Một tài liệu đã được chứng thực)
Từ đồng nghĩa
  • Certifier: Chứng nhận, xác nhận.
  • Constater: Nhận thấy, xác nhận (một sự kiện hiển nhiên).
  • Affirmer: Khẳng định.
  • Témoigner: Làm chứng, chứng tỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "J'en atteste le ciel !": trời chứng giám cho tôi! (Cụm từ cố định, dùng để thề, khẳng định lời nói của mìnhsự thật).
    • Je dis la vérité, j'en atteste le ciel ! (Tôi nói sự thật, trời chứng giám cho tôi!)
ngoại động từ
  1. chứng nhận, chứng thực
    • Attester un fait
      chứng nhận một sự việc
  2. (từ , nghĩa ) viện ra làm chứng
    • J'en atteste le ciel
      trời làm chứng (chứng giám) cho tôi

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "attester"