infirmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bác bỏ, phủ nhận: Hành động chứng minh một ý kiến, lý thuyết, hoặc tuyên bố là sai hoặc không đúng.
- Hủy bỏ, bãi bỏ (trong pháp lý): Hành động làm mất hiệu lực của một phán quyết, bản án hoặc quyết định trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Những khám phá khoa học mới đã bác bỏ giả thuyết cũ.)
- (Tòa án đã hủy bản án trong phiên phúc thẩm.)
- (Thật khó để bác bỏ tin đồn đó mà không có bằng chứng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infirmer une décision": Hủy bỏ một quyết định.
- Le conseil d'administration a le pouvoir d'infirmer la décision du directeur. (Hội đồng quản trị có quyền hủy bỏ quyết định của giám đốc.)
- "Infirmer un témoignage": Bác bỏ lời khai.
- L'avocat a réussi à infirmer le témoignage du principal accusateur. (Luật sư đã thành công trong việc bác bỏ lời khai của người buộc tội chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Infirmable (tính từ): Có thể bị bác bỏ hoặc hủy bỏ.
- Une théorie infirmable. (Một lý thuyết có thể bị bác bỏ.)
- Infirmation (danh từ): Sự bác bỏ; (luật) sự hủy bỏ bản án.
- L'infirmation d'un verdict. (Việc hủy bỏ một bản án.)
- Infirme (tính từ/danh từ): Tàn tật, khuyết tật. (LƯU Ý: Từ này có gốc chung nhưng nghĩa khác biệt, không phải là biến thể trực tiếp của "infirmer").
Từ đồng nghĩa
- Réfuter: Bác bỏ, phản bác (một lý lẽ).
- Contredire: Mâu thuẫn với, chống lại.
- Annuler: Hủy bỏ (một quyết định, hợp đồng).
- Casser (luật): Hủy, phá bỏ (một bản án).
Từ trái nghĩa
- Confirmer: Xác nhận, chứng thực.
- Approuver: Chấp thuận, tán thành.
- Valider: Phê chuẩn, làm cho có giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "infirmer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "infirmer".
ngoại động từ
- bác, hủy
- L'expérience a infirmé cette théoriethực nghiệm đã bác lý thuyết đó
- Infirmer un jugement(luật học, pháp lý) hủy một bản án