infirmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bác bỏ, phủ nhận: Hành động chứng minh một ý kiến, lý thuyết, hoặc tuyên bốsai hoặc không đúng.
    • Hủy bỏ, bãi bỏ (trong pháp lý): Hành động làm mất hiệu lực của một phán quyết, bản án hoặc quyết định trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Những khám phá khoa học mới đã bác bỏ giả thuyết .)
  • (Tòa án đã hủy bản án trong phiên phúc thẩm.)
  • (Thật khó để bác bỏ tin đồn đó không bằng chứng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infirmer une décision": Hủy bỏ một quyết định.
    • Le conseil d'administration a le pouvoir d'infirmer la décision du directeur. (Hội đồng quản trị quyền hủy bỏ quyết định của giám đốc.)
  • "Infirmer un témoignage": Bác bỏ lời khai.
    • L'avocat a réussi à infirmer le témoignage du principal accusateur. (Luật sư đã thành công trong việc bác bỏ lời khai của người buộc tội chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Infirmable (tính từ): Có thể bị bác bỏ hoặc hủy bỏ.
    • Une théorie infirmable. (Mộtthuyết có thể bị bác bỏ.)
  • Infirmation (danh từ): Sự bác bỏ; (luật) sự hủy bỏ bản án.
    • L'infirmation d'un verdict. (Việc hủy bỏ một bản án.)
  • Infirme (tính từ/danh từ): Tàn tật, khuyết tật. (LƯU Ý: Từ này gốc chung nhưng nghĩa khác biệt, không phảibiến thể trực tiếp của "infirmer").
Từ đồng nghĩa
  • Réfuter: Bác bỏ, phản bác (mộtlẽ).
  • Contredire: Mâu thuẫn với, chống lại.
  • Annuler: Hủy bỏ (một quyết định, hợp đồng).
  • Casser (luật): Hủy, phá bỏ (một bản án).
Từ trái nghĩa
  • Confirmer: Xác nhận, chứng thực.
  • Approuver: Chấp thuận, tán thành.
  • Valider: Phê chuẩn, làm cho giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "infirmer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "infirmer".

ngoại động từ
  1. bác, hủy
    • L'expérience a infirmé cette théorie
      thực nghiệm đã bácthuyết đó
    • Infirmer un jugement
      (luật học, pháp lý) hủy một bản án

Từ trái nghĩa

Từ chứa "infirmer"

Từ có nhắc đến "infirmer"