attiédir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ấm lên; làm bớt nóng: Hành động làm cho nhiệt độ của một thứ đó trở nên ấm áp hơn hoặc giảm bớt độ nóng.
    • Làm nhạt đi, làm phai nhạt: Hành động làm giảm cường độ, sự mãnh liệt hoặc sự nồng nhiệt của một cảm xúc, một mối quan hệ hay một tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut attiédir le biberon avant de le donner au bébé. (Phải làm ấm bình sữa lên trước khi cho em bé .)
    • Le temps attiédit l'eau de la piscine. (Thời tiết làm nước hồ bơi ấm lên.)
    • L'éloignement a fini par attiédir leur passion. (Sự xa cách cuối cùng đã làm phai nhạt đi niềm đam mê của họ.)
    • Ces désaccords répétés attiédissent notre amitié. (Những bất đồng lặp đi lặp lại này làm nhạt đi tình bạn của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'attiédir (Động từ phản thân): Trở nên ấm lên; trở nên nhạt đi, nguội lạnh.
    • L'eau de la douche s'est attiédie. (Nước tắm đã trở nên ấm hơn.)
    • Leur enthousiasme s'est progressivement attiédi. (Sự nhiệt tình của họ dần dần trở nên nguội lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiède (Tính từ): Ấm, hâm hẩm; nhạt nhẽo, không nhiệt tình.
    • de l'eau tiède (nước ấm)
    • un accueil tiède (một sự đón tiếp nhạt nhẽo)
  • Tiédeur (Danh từ): Sự ấm áp; sự hờ hững, sự nhạt nhẽo.
    • la tiédeur d'une pièce (hơi ấm của căn phòng)
    • répondre avec tiédeur (trả lời một cách hờ hững)
Từ đồng nghĩa
  • Réchauffer (légèrement): Hâm nóng (nhẹ), làm ấm lên.
  • Tempérer: Điều hòa, làm dịu bớt (nhiệt độ hoặc cảm xúc).
  • Refroidir (un sentiment): Làm nguội lạnh, làm giảm sút (một tình cảm).
  • Affaiblir: Làm suy yếu, làm giảm sút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. làm ấm lên; làm bớt nóng
    • Le vent attiédit l'atmosphère
      gió làm không khí bớt nóng
  2. làm nhạt
    • Attiédir l'amitié
      làm phai nhạt tình bạn

Từ trái nghĩa