atticism

/'ætisizm/
Học thuật
Thân thiện
atticism

The scholar's writing was admired for its elegant atticism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách A-ten: Chỉ phong cách ngôn ngữ, văn chương hoặc nghệ thuật thanh lịch, tinh tế tao nhã, được cho đặc trưng của người Athens cổ đại.
    • Từ ngữ đặc A-ten: Một từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng, điển hình cho tiếng Hy Lạp Attic (tiếng Hy Lạp cổ điển của vùng Attica, với Athens trung tâm).
    • Sự sùng A-ten: Lòng ngưỡng mộ, sự tôn sùng hoặc xu hướng bắt chước văn hóa, phong cách lý tưởng của người Athens cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The writer's prose is admired for its clarity and atticism. (Văn xuôi của nhà văn được ngưỡng mộ sự rõ ràng phong cách A-ten của .)
    • Scholars study ancient texts to identify specific atticisms. (Các học giả nghiên cứu văn bản cổ để xác định những từ ngữ đặc A-ten cụ thể.)
    • His atticism led him to collect classical Greek art. (Sự sùng A-ten của ông ấy đã dẫn dắt ông sưu tầm nghệ thuật Hy Lạp cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học: Trong phê bình văn học, "atticism" thường được đối lập với "asianism" – một phong cách hoa mỹ, cầu kỳ hơn. nhấn mạnh sự giản dị, sáng sủa duyên dáng.
    • The debate between atticism and asianism shaped ancient rhetoric. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa A-ten chủ nghĩa Asia đã định hình thuật hùng biện cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Attic (adj): Thuộc về vùng Attica hoặc Athens; đặc điểm thanh nhã, tinh tế.
    • Attic wit (tài hài hước tinh tế, sắc sảo)
  • Atticist (n): Người ủng hộ hoặc bắt chước phong cách A-ten; một học giả chuyên về tiếng Hy Lạp Attic.
Từ đồng nghĩa
  • Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
  • Refinement: sự tinh tế, sự lịch sự.
  • Classicism: chủ nghĩa cổ điển.
Từ trái nghĩa
  • Asianism: phong cách cầu kỳ, hoa mỹ (trong bối cảnh văn chương Hy Lạp cổ).
  • Bombast: lối nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Vulgarity: sự thô tục.
atticism

The scholar's writing was admired for its elegant atticism.

danh từ
  1. phong cách A-ten
  2. từ ngữ đặc A-ten; ngôn ngữ tao nhã của A-ten
  3. sự sùng A-ten

Từ gần giống