ethicism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa đạo đức: Một học thuyết hoặc quan điểm nhấn mạnh rằng các nguyên tắc và ý tưởng đạo đức là có giá trị và quan trọng, thường dẫn đến việc đánh giá mọi vấn đề dưới lăng kính đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His ethicism often led him to moralize. (Chủ nghĩa đạo đức của anh ấy thường dẫn anh ta đến việc luận giải đạo đức.)
- The novel was criticized for its heavy-handed ethicism. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì chủ nghĩa đạo đức nặng nề của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strict ethicism": Chủ nghĩa đạo đức nghiêm ngặt.
- The judge was known for his strict ethicism in all matters. (Vị thẩm phán được biết đến với chủ nghĩa đạo đức nghiêm ngặt trong mọi vấn đề.)
"Political ethicism": Chủ nghĩa đạo đức trong chính trị.
- The candidate's campaign was built on a platform of political ethicism. (Chiến dịch của ứng cử viên được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa đạo đức chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Ethicist (n): Nhà đạo đức học, người chuyên nghiên cứu về đạo đức.
- She consulted an ethicist about the dilemma. (Cô ấy đã tham vấn một nhà đạo đức học về tình thế tiến thoái lưỡng nan.)
Ethical (adj): Thuộc về đạo đức, có đạo đức.
- It was an ethical decision. (Đó là một quyết định mang tính đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Moralism: Chủ nghĩa luân lý (nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc đạo đức).
- Principle: Nguyên tắc, chủ trương (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự đề cao các chuẩn mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ethicism")
Noun
- chủ nghĩa đạo đức
- his ethicism often led him to moralizechủ nghĩa đạo đức dẫn anh ta tời những hành động đúng đắn