attouchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sờ mó (bằng tay): Hành động chạm vào một người hoặc vật bằng tay, thường mang hàm ý về sự tiếp xúc cơ thể, đặc biệt là trong bối cảnh thân mật hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'attouchement est une forme de communication non verbale. (Sự sờ mó là một hình thức giao tiếp không lời.)
- Le médecin a procédé à un attouchement pour examiner la zone douloureuse. (Bác sĩ đã tiến hành sờ mó để khám vùng bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Point d'attouchement: (Thuật ngữ toán học, hình học) Tiếp điểm, điểm mà tại đó một đường thẳng hoặc mặt phẳng chạm vào một đường cong hoặc bề mặt mà không cắt qua nó.
- Trouver le point d'attouchement de la tangente à la courbe. (Tìm tiếp điểm của tiếp tuyến với đường cong.)
Biến thể và từ gần giống
- Toucher (động từ): Chạm vào, sờ vào.
- Il est interdit de toucher les œuvres d'art. (Không được phép chạm vào các tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Contact tactile: Sự tiếp xúc bằng xúc giác.
- Effleurement: Sự chạm nhẹ, lướt qua.
Lưu ý sử dụng
- Từ "attouchement" trong tiếng Pháp hiện đại thường được dùng với nghĩa hẹp, chủ yếu chỉ sự chạm vào cơ thể người khác, và thường mang sắc thái trang trọng hoặc có thể hàm ý tiêu cực (như sự sờ mó không phù hợp). Nghĩa toán học ("point d'attouchement") là nghĩa chuyên môn và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự sờ mó (bằng tay)
- point d'attouchement(toán học) tiếp điểm