attractif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, thu hút: "attractif" mô tả một cái gì đó sức lôi cuốn, quyến rũ, khiến người khác chú ý hoặc bị thu hút về mặt thị giác, tinh thần hoặc cảm xúc.
    • sức hút: Trong vật lý, "attractif" có thể mô tả lực hút, như lực hấp dẫn hoặc lực từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette offre commerciale est très attractive. (Ưu đãi thương mại này rất hấp dẫn.)
    • Un paysage attractif. (Một phong cảnh quyến rũ.)
    • Les prix attractifs de ce magasin. (Những mức giá hấp dẫn của cửa hàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir attractif": sức hút, sức lôi cuốn.

    • Le pouvoir attractif d'une grande ville. (Sức hút của một thành phố lớn.)
  • "Être attractif pour quelqu'un/quelque chose": sức hấp dẫn đối với ai/cái gì.

    • Ce projet est attractif pour les investisseurs. (Dự án này hấp dẫn đối với các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Attractivité (danh từ giống cái): tính hấp dẫn, sức thu hút.

    • L'attractivité touristique d'une région. (Sức hút du lịch của một vùng.)
  • Attraction (danh từ giống cái): sự thu hút, điểm thu hút (ví dụ: điểm tham quan).

    • Les principales attractions de Paris. (Những điểm thu hút chính của Paris.)
  • Attirer (động từ): thu hút, lôi cuốn.

    • Cette musique attire beaucoup de monde. (Bản nhạc này thu hút rất đông người.)
Từ đồng nghĩa
  • Séduisant: quyến rũ, hấp dẫn.
  • Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Alléchant: hấp dẫn, kích thích (thường dùng cho đồ ăn hoặc ưu đãi).
Từ trái nghĩa
  • Répulsif: đẩy lùi, gây ghê tởm.
  • Repoussant: kinh tởm, đáng ghét.
  • Inintéressant: không thú vị, không hấp dẫn.
tính từ
  1. hút, hấp dẫn
    • Force attractive de l'aimant
      sức hút của nam châm

Từ trái nghĩa