attractiveness
/ə'træktivnis/
Học thuậtThân thiện
Her natural attractiveness was evident in her warm smile and confident posture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hấp dẫn, sự thu hút: Chất lượng hoặc đặc điểm khiến một người, một vật hoặc một ý tưởng trở nên lôi cuốn, thú vị hoặc đáng mong muốn trong mắt người khác.
- Sự quyến rũ, sự duyên dáng: Vẻ hấp dẫn, thường liên quan đến ngoại hình, tính cách hoặc phẩm chất tạo ra sức lôi cuốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The attractiveness of the job offer made it hard to refuse. (Sự hấp dẫn của lời mời làm việc khiến nó khó có thể từ chối.)
- Natural beauty adds to the attractiveness of the region. (Vẻ đẹp tự nhiên làm tăng thêm sự hấp dẫn của vùng này.)
- Her attractiveness lies not just in her looks but also in her intelligence. (Sự quyến rũ của cô ấy không chỉ nằm ở ngoại hình mà còn ở trí thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Physical attractiveness": sự hấp dẫn về mặt thể chất, ngoại hình.
- Physical attractiveness can sometimes create a strong first impression. (Sự hấp dẫn về thể chất đôi khi có thể tạo ra ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ.)
"Economic attractiveness": tính hấp dẫn về mặt kinh tế.
- The economic attractiveness of the investment convinced many shareholders. (Tính hấp dẫn về kinh tế của khoản đầu tư đã thuyết phục được nhiều cổ đông.)
Biến thể và từ gần giống
Attractive (tính từ): hấp dẫn, thu hút, duyên dáng.
- He found the proposal very attractive. (Anh ấy thấy đề xuất đó rất hấp dẫn.)
Attract (động từ): thu hút, hút, lôi cuốn.
- The festival attracts thousands of visitors every year. (Lễ hội thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Appeal: sức hấp dẫn, sức lôi cuốn.
- Allure: sự quyến rũ, sức lôi cuốn mạnh mẽ.
- Charm: sự duyên dáng, sức quyến rũ.
Từ trái nghĩa
- Unattractiveness: sự không hấp dẫn, sự thiếu thu hút.
- Repulsiveness: sự ghê tởm, sự đáng kinh tởm.
Her natural attractiveness was evident in her warm smile and confident posture.
danh từ
- sự hút
- sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ, sự duyên dáng