attraction

/ə'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
attraction

The new amusement park's main attraction is a giant Ferris wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức hút, lực hấp dẫn: Trong vật , "attraction" chỉ lực khiến các vật thể di chuyển về phía nhau.
    • Sự thu hút, sự hấp dẫn: Chỉ chất lượng hoặc đặc điểm khiến ai đó hoặc cái đó trở nên thú vị, dễ chịu hoặc lôi cuốn.
    • Điểm thu hút, thứ hấp dẫn: Một địa điểm, sự kiện hoặc đặc điểm cụ thể sức lôi cuốn mọi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The attraction between the two magnets was strong. (Sức hút giữa hai nam châm rất mạnh.)
    • The main attraction of the city is its ancient temple. (Điểm thu hút chính của thành phố ngôi đền cổ.)
    • She felt an immediate attraction to his sense of humor. ( ấy cảm thấy bị thu hút ngay lập tức bởi khiếu hài hước của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourist attraction": điểm thu hút khách du lịch.

    • The waterfall is a major tourist attraction in the region. (Thác nước một điểm thu hút khách du lịch lớn trong vùng.)
  • "Mutual attraction": sự thu hút lẫn nhau.

    • Their relationship was based on mutual attraction and respect. (Mối quan hệ của họ dựa trên sự thu hút tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Attract (động từ): thu hút, hấp dẫn.

    • The bright colors attract insects. (Màu sắc sặc sỡ thu hút côn trùng.)
  • Attractive (tính từ): hấp dẫn, thu hút.

    • He found the proposal very attractive. (Anh ấy thấy đề xuất đó rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Allure: sức quyến rũ.
  • Appeal: sức hấp dẫn, sự thu hút.
  • Draw: sức lôi cuốn (thường dùng trong "drawing card").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "attraction". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "attract".)

Thành ngữ liên quan
  • "The attraction of opposites": sự thu hút của những mặt đối lậpchỉ những người tính cách trái ngược thường bị thu hút nhau).
    • Their marriage is a classic case of the attraction of opposites. (Cuộc hôn nhân của họ một dụ điển hình cho sự thu hút của những mặt đối lập.)
attraction

The new amusement park's main attraction is a giant Ferris wheel.

danh từ
  1. (vật ) sự ; sức hút
    • mutual attraction
      sự hút lẫn nhau
    • terrestrial attraction
      sức hút của trái đất
    • magnetic attraction
      sức hút từ
    • electrostatic attraction
      sức hút tĩnh điện
    • molecular attraction
      sức hút phân tử
    • cạpillary attraction
      sức hút mao dẫn
  2. sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
  3. cái thu hút, cái hấp dẫn, cái lôi cuốn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "attraction"

Từ có nhắc đến "attraction"