attribution

/,ætri'bju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
attribution

L'administration procède à l'attribution des bureaux aux nouveaux employés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân, sự cấp: Hành động giao, phân phối hoặc cấp một thứ đó (như tài nguyên, quyền lợi, trách nhiệm) cho một người hoặc một tổ chức.
    • Quyền hạn (số nhiều): Những quyền lực, chức năng hoặc nhiệm vụ chính thức được giao cho một cá nhân hoặc một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'attribution de véhicules neufs à un service. (Việc cấp xe mới cho một cơ quan.)
    • L'attribution des prix aura lieu demain. (Lễ trao giải sẽ diễn ra vào ngày mai.)
    • L'attribution de cette œuvre à cet artiste est incertaine. (Việc quy tác phẩm này cho họa đókhông chắc chắn.)
  • Số nhiều (Les attributions):

    • Les attributions d'un conseil. (Quyền hạn của một hội đồng.)
    • Il dépasse ses attributions. (Anh ta vượt quá quyền hạn của mình.)
    • Chaque ministère a ses attributions bien définies. (Mỗi bộ đều những quyền hạn được xác định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Attribution d'auteur: Việc quy tác giả, xác định tác giả của một tác phẩm (thường trong văn học, nghệ thuật).

    • L'attribution d'auteur de ce tableau fait débat. (Việc xác định tác giả của bức tranh này đang gây tranh cãi.)
  • Attribution de cause: Sự quy nguyên nhân, việc quy kết nguyên nhân cho một sự việc.

    • L'attribution de cause de l'accident est complexe. (Việc xác định nguyên nhân vụ tai nạn rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Attribuer (động từ): Phân, cấp, quy cho.

    • On lui a attribué le premier prix. (Người ta đã trao giải nhất cho ấy.)
  • Attribut (danh từ giống đực): Đặc tính, thuộc tính, phẩm chất đặc trưng.

    • La patience est un attribut essentiel d'un bon enseignant. (Sự kiên nhẫnmột phẩm chất thiết yếu của một giáo viên giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Décernement (sự trao, sự ban).
  • Délégation (sự ủy quyền, sự phân công).
  • Prérogative (đặc quyền, quyền hạn - cho nghĩa "quyền hạn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "attribuer" với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans ses attributions: Thuộc quyền hạn, nằm trong phạm vi trách nhiệm của ai đó.

    • Prendre cette décision est dans ses attributions. (Việc đưa ra quyết định này nằm trong quyền hạn của ông ta.)
  • Hors de ses attributions: Ngoài quyền hạn, vượt quá thẩm quyền.

    • Il a agi hors de ses attributions. (Ông ta đã hành động vượt quá thẩm quyền của mình.)
attribution

L'administration procède à l'attribution des bureaux aux nouveaux employés.

danh từ giống cái
  1. sự phân, sự cấp
    • L'attribution de véhicules neufs à un service
      sự cấp xe mới cho một cơ quan
  2. (số nhiều) quyền hạn
    • Les attributions d'un conseil
      quyền hạn của một hội đồng

Từ gần giống

Từ chứa "attribution"