atténuant

Học thuật
Thân thiện
atténuant

Un avocat présente des circonstances atténuantes devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt: Dùng để mô tả yếu tố tác dụng làm giảm mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc hậu quả của một sự việc, thườngmột lỗi lầm hoặc tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le juge a reconnu des circonstances atténuantes. (Thẩm phán đã công nhận những tình tiết giảm nhẹ.)
    • Son témoignage a eu un effet atténuant sur la sévérité de la sentence. (Lời khai của anh ta đã tác dụng làm giảm nhẹ mức độ nghiêm khắc của bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circonstances atténuantes" (danh từ số nhiều): Đâymột thuật ngữ pháp lý cố định, chỉ những tình tiết, sự kiện hoặc bằng chứng có thể khiến tòa án xem xét giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.
    • L'avocat a plaidé les circonstances atténuantes pour son client. (Luật sư đã biện hộ về các tình tiết giảm nhẹ cho thân chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Atténuer (động từ): Làm giảm bớt, làm dịu đi.
    • Ce médicament aide à atténuer la douleur. (Loại thuốc này giúp làm giảm cơn đau.)
  • Atténuation (danh từ): Sự làm giảm nhẹ, sự suy giảm.
    • On observe une atténuation des symptômes. (Người ta quan sát thấy một sự suy giảm của các triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adoucissant: Làm dịu, làm nhẹ đi.
  • Réducteur: Làm giảm, tính chất giảm bớt.
Từ trái nghĩa
  • Aggravant: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
  • Accentuateur: Làm tăng cường, làm nổi bật.
atténuant

Un avocat présente des circonstances atténuantes devant le tribunal.

tính từ
  1. làm nhẹ bớt, làm giảm bớt
    • Circonstances atténuantes
      (luật học, pháp lý) tình tiết giảm tội

Từ trái nghĩa

Từ gần giống