attenant

Học thuật
Thân thiện
attenant

Le jardin attenant à la maison est plein de fleurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kế bên, ở sát, liền kề: Dùng để mô tả một vật, một khu đất hoặc một tòa nhà nằm ngay cạnh, tiếp giáp hoặc liền kề với một vật, khu đất hoặc tòa nhà khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Khu vườn nằm liền kề với ngôi nhà.)
  • (Họ đã mua một mảnh đất liền kề với mảnh đất của họ để mở rộng tài sản.)
  • (Phòng tắm liền kề với phòng ngủ chính rất rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être attenant à": liền kề với, tiếp giáp với. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Le garage est attenant au bâtiment principal. (Nhà để xe liền kề với tòa nhà chính.)
  • "pièce attenante": phòng liền kề.
    • Il utilise la pièce attenante comme bureau. (Anh ấy sử dụng căn phòng liền kề làm văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Atteindre (động từ): đạt tới, chạm tới. (Lưu ý: Đâymột từ khác, chỉ có cách viết gần giống, không phảibiến thể của "attenant").
  • Adjacent (tính từ): kế cận, liền kề. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Contigu (tính từ): tiếp giáp, liền nhau. (Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự tiếp xúc trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Contigu: tiếp giáp, liền nhau.
  • Adjacent: kế cận, liền kề.
  • Voisin: láng giềng, bên cạnh (có thể dùng cho người hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ "attenant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "attenant".

attenant

Le jardin attenant à la maison est plein de fleurs.

tính từ
  1. kế bên, ở sát
    • Terre attenante à la maison
      đất sát bên nhà

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attenant"