attenant

tính từ
  1. kế bên, ở sát
    • Terre attenante à la maison
      đất sát bên nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attenant"

attenant
Le jardin attenant à la maison est plein de fleurs.