au jus

Học thuật
Thân thiện
au jus

The roast beef is served au jus with mashed potatoes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Món ăn) được phục vụ kèm với nước thịt nguyên chất: "au jus" mô tả một món thịt, thường thịt nướng hoặc quay, được dọn ra cùng với phần nước thịt tự nhiên chảy ra từ thịt trong quá trình nấu. Đây không phải một loại nước sốt đặc được chế biến riêng nước thịt nhẹ, thường trong đậm đà hương vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The menu features prime rib served au jus. (Thực đơn món sườn thượng hạng được phục vụ kèm nước thịt.)
    • Would you like your French dip sandwich au jus? (Anh/chị muốn dùng bánh mì kẹp thịt nhúng nước thịt không?)
    • The roast beef is always delicious when served au jus. (Món thịt nướng luôn ngon khi được dọn kèm nước thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ẩm thực: "Au jus" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ trong thực đơn nhà hàng hoặc mô tả ẩm thực để chỉ cách trình bày món ăn. nhấn mạnh việc giữ nguyên hương vị tự nhiên của thịt.
    • The chef recommends the lamb chops au jus to appreciate the natural flavors. (Đầu bếp đề xuất món sườn cừu dùng với nước thịt để thưởng thức hương vị tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Jus (danh từ): Đây từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa "nước ép" hoặc "nước thịt". "Au jus" nghĩa đen "với nước thịt".
    • The jus from the roast was reduced to make a light sauce. (Nước thịt từ món nướng được đặc lại để làm nước sốt nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • With its own juices: (được phục vụ) với nước thịt của chính . Đây cách diễn giải ý nghĩa của "au jus" bằng tiếng Anh thông thường.
  • In its natural gravy: trong nước thịt/gravy tự nhiên của .
Lưu ý sử dụng
  • Nguồn gốc: "Au jus" một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực. thường được viết nghiêng () trong các văn bản tiếng Anh để chỉ ra đây từ ngoại lai.
  • Cách dùng: Từ này hầu như luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa ( dụ: "beef au jus", không phải "au jus beef"). không thay đổi hình thức danh từsố ít hay số nhiều.
au jus

The roast beef is served au jus with mashed potatoes.

Adjective
  1. (món ăn) đi kèm với nước thịt, nước xốt (nước thịt chảy ra trong khi nấu)

Từ tương tự