au-dessous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới ngữ (Préposition):
- Dưới, thấp hơn (một mức nào đó): Dùng để chỉ vị trí thấp hơn hoặc dưới một điểm chuẩn, thường là về mặt không gian hoặc nhiệt độ. Từ này luôn đi kèm với "de" để tạo thành cụm giới từ "au-dessous de".
- Kém, dưới (một mức độ, tiêu chuẩn nào đó): Dùng để diễn tả một giá trị, chất lượng, hoặc khả năng thấp hơn một ngưỡng được xác định.
Ví dụ sử dụng
- Giới ngữ (au-dessous de):
- La température est tombée à cinq degrés au-dessous de zéro. (Nhiệt độ đã hạ xuống năm độ dưới không.)
- Ses résultats sont au-dessous de la moyenne de la classe. (Kết quả của cậu ấy ở dưới mức trung bình của lớp.)
- Ne vous mettez pas au-dessous de cette fenêtre, c'est dangereux. (Đừng đứng dưới cửa sổ đó, nguy hiểm đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être au-dessous de tout": tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được, thấp kém nhất.
- Son comportement est au-dessous de tout. (Hành vi của anh ta là thấp kém nhất/tồi tệ không thể chấp nhận được.)
"au-dessous de ses moyens": dưới khả năng thực sự của mình.
- Il a travaillé au-dessous de ses moyens lors de cet examen. (Cậu ấy đã làm bài dưới khả năng thực sự trong kỳ thi này.)
Biến thể và từ gần giống
- En dessous (de) (giới ngữ/phó ngữ): Ở dưới, phía dưới. Có nghĩa tương tự "au-dessous (de)" và thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Regardez en dessous de la table. (Hãy nhìn dưới gầm bàn.)
- Dessous (danh từ/phó ngữ): Phía dưới, mặt dưới.
- Le dessous de la boîte est abîmé. (Mặt dưới của cái hộp bị hỏng.)
- Au-dessus (de) (giới ngữ): Ở trên, cao hơn. Là từ trái nghĩa.
- L'avion vole au-dessus des nuages. (Máy bay bay trên những đám mây.)
Từ đồng nghĩa
- Inférieur à: thấp hơn, kém hơn (về giá trị, cấp bậc).
- Sous: dưới (chỉ vị trí không gian một cách trực tiếp, thường không so sánh mức độ).
Lưu ý sử dụng
- "Au-dessous" hầu như luôn luôn đi kèm với giới từ "de" để tạo thành một cụm giới từ hoàn chỉnh (au-dessous de) trước một danh từ hoặc đại từ.
- Không nhầm lẫn với "au-dessus" (ở trên). Sự khác biệt nằm ở phần "dessous" (dưới) và "dessus" (trên).
phó ngữ
- ở dưới, ở thấp hơn
- Il n'y a personne au-dessouschẳng có ai ở dưới cả
giới ngữ
- au-dessous de+ dưới, thấp hơn
- Cinq degrés au-dessous de zéronăm độ dưới không