au-dessus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở trên, phía trên: Dùng để chỉ vị trí cao hơn một điểm tham chiếu nào đó.
- Ở tầng trên: Dùng để chỉ vị trí ở một tầng cao hơn trong một tòa nhà.
Giới từ (thường đi với de: au-dessus de):
- Ở trên, phía trên (một vật/địa điểm): Chỉ vị trí cao hơn về mặt không gian so với một vật khác.
- Hơn, trên (một mức độ, giới hạn): Chỉ một giá trị vượt quá một con số, mức độ hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Trên, vượt lên trên (một vấn đề, cảm xúc): Chỉ việc đứng cao hơn, không bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Regarde ! L'avion vole au-dessus. (Nhìn kìa! Máy bay đang bay ở phía trên.)
- Ils habitent à l'étage au-dessus. (Họ sống ở tầng trên.)
Giới từ (au-dessus de):
- Le tableau est accroché au-dessus de la cheminée. (Bức tranh được treo ở trên lò sưởi.)
- La température est au-dessus de zéro aujourd'hui. (Nhiệt độ hôm nay ở trên mức 0 độ.)
- Il se considère au-dessus des règles. (Anh ta coi mình ở trên các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être au-dessus de ses affaires: Làm chủ được tình hình của mình, kiểm soát tốt công việc.
- Depuis qu'il a un assistant, il est enfin au-dessus de ses affaires. (Kể từ khi có trợ lý, cuối cùng anh ấy cũng làm chủ được công việc của mình.)
Au-dessus de tout éloge: Trên mọi lời khen ngợi, xuất sắc đến mức không lời nào tả xiết.
- Son dévouement est au-dessus de tout éloge. (Sự tận tụy của cô ấy là trên mọi lời khen ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessus (phó từ/giới từ): Ở trên, phía trên. ( thường dùng khi không cần nhấn mạnh vị trí tương đối "ở trên" một vật cụ thể, hoặc trong một số cụm từ cố định).
- Au-dessous (phó từ/giới từ): Ở dưới, phía dưới. (Từ trái nghĩa với ).
- Supérieur à (tính từ + giới từ): Cao hơn, ưu việt hơn. (Nhấn mạnh so sánh về chất lượng hoặc cấp bậc).
Từ đồng nghĩa
- Par-dessus: Ở bên trên, vượt lên trên. (Thường chỉ sự vượt qua, che phủ).
- Plus haut que: Cao hơn. (Nhấn mạnh so sánh về độ cao cụ thể).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Par-dessus le marché: Thêm vào đó, hơn thế nữa.
- Il est intelligent et, par-dessus le marché, très modeste. (Anh ấy thông minh và, hơn thế nữa, rất khiêm tốn.)
Avoir le dessus: Chiếm ưu thế, thắng thế.
- Après une longue discussion, c'est finalement lui qui a eu le dessus. (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng anh ta là người chiếm ưu thế.)
Thành ngữ liên quan
Être au-dessus de la mêlée: Đứng trên cuộc tranh cãi, giữ thái độ khách quan và thanh cao không tham gia vào những xung đột tầm thường.
- Malgré les critiques, le directeur est resté au-dessus de la mêlée. (Bất chấp những lời chỉ trích, giám đốc vẫn đứng trên cuộc tranh cãi.)
Voir plus loin que le bout de son nez / Voir plus haut: Nhìn xa trông rộng. (Có nghĩa bóng tương tự être au-dessus khi chỉ tầm nhìn vượt trội).
phó ngữ
- trên, ở trên
- Il n'y a rien au-dessuschẳng có gì ở trên cả
giới ngữ
- au-dessus de+ trên, ở trên; hơn
- Au-dessus des nuagesở trên mây
- Au-dessus de sept anstrên bảy tuổi
- Être au-dessus de quelqu'unhơn ai
- Être au-dessus de la calomniecoi khinh sự vu khống