aubergine

/'oubədʤi:n/
Học thuật
Thân thiện
aubergine

Une aubergine violette repose sur une planche à découper en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cà tím, cà dái dê: Tên gọi của một loại cây quả hình dáng dài hoặc tròn, vỏ thường màu tím sẫm hoặc tím đen, ruột màu trắng, được dùng làm thực phẩm.
    • Quả cà tím: Chỉ cụ thể quả của cây này.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu tím: Mô tả một màu sắc tím sẫm, giống như màu vỏ của quả cà tím.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • J'ai acheté deux aubergines au marché. (Tôi đã mua hai quả cà tímchợ.)
    • La ratatouille est un plat traditionnel à base d'aubergine. (Ratatouillemột món ăn truyền thống cà tím.)
  • Tính từ (không đổi):

    • Elle porte une robe aubergine très élégante. ( ấy mặc một chiếc váy màu tím cà tím rất thanh lịch.)
    • J'aime ce ton de peinture aubergine pour le salon. (Tôi thích tông màu sơn tím cà tím này cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rouge comme une aubergine": Đỏ như cà tím (thành ngữ, chỉ sự xấu hổ hoặc tức giận đến đỏ mặt).
    • Après avoir été réprimandé, il était rouge comme une aubergine. (Sau khi bị khiển trách, anh ta đỏ mặt như quả cà tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Solanum melongena (danh từ): Tên khoa học của cây cà tím.
  • Melongène (danh từ giống cái, ít dùng): Một từ đồng nghĩa của "aubergine".
Từ đồng nghĩa
  • Cà tím (tiếng Việt): Từ phổ biến nhất để chỉ loại quả này.
  • Cà dái dê (tiếng Việt): Tên gọi dân gian dựa theo hình dáng quả.
Thành ngữ liên quan
  • (Être) bête comme une aubergine: (Thành ngữ, ít trang trọng) Ngu ngốc, đần độn.
    • Il n'a rien compris, il est bête comme une aubergine. (Hắn chẳng hiểu cả, hắn ngu ngốc thật.)
aubergine

Une aubergine violette repose sur une planche à découper en bois.

danh từ giống cái
  1. cà tím, cà dái dê (cây, quả)
tính từ (không đổi)
  1. () màu tím

Từ có nhắc đến "aubergine"