aubergine

/'oubədʤi:n/
danh từ giống cái
  1. cà tím, cà dái dê (cây, quả)
tính từ (không đổi)
  1. () màu tím

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "aubergine"

aubergine
Une aubergine violette repose sur une planche à découper en bois.