aubergine
/'oubədʤi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cà tím, cà dái dê: Tên gọi của một loại cây và quả có hình dáng dài hoặc tròn, vỏ thường có màu tím sẫm hoặc tím đen, ruột màu trắng, được dùng làm thực phẩm.
- Quả cà tím: Chỉ cụ thể quả của cây này.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu tím: Mô tả một màu sắc tím sẫm, giống như màu vỏ của quả cà tím.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- J'ai acheté deux aubergines au marché. (Tôi đã mua hai quả cà tím ở chợ.)
- La ratatouille est un plat traditionnel à base d'aubergine. (Ratatouille là một món ăn truyền thống có cà tím.)
Tính từ (không đổi):
- Elle porte une robe aubergine très élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím cà tím rất thanh lịch.)
- J'aime ce ton de peinture aubergine pour le salon. (Tôi thích tông màu sơn tím cà tím này cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rouge comme une aubergine": Đỏ như cà tím (thành ngữ, chỉ sự xấu hổ hoặc tức giận đến đỏ mặt).
- Après avoir été réprimandé, il était rouge comme une aubergine. (Sau khi bị khiển trách, anh ta đỏ mặt như quả cà tím.)
Biến thể và từ gần giống
- Solanum melongena (danh từ): Tên khoa học của cây cà tím.
- Melongène (danh từ giống cái, ít dùng): Một từ đồng nghĩa cũ của "aubergine".
Từ đồng nghĩa
- Cà tím (tiếng Việt): Từ phổ biến nhất để chỉ loại quả này.
- Cà dái dê (tiếng Việt): Tên gọi dân gian dựa theo hình dáng quả.
Thành ngữ liên quan
- (Être) bête comme une aubergine: (Thành ngữ, ít trang trọng) Ngu ngốc, đần độn.
- Il n'a rien compris, il est bête comme une aubergine. (Hắn chẳng hiểu gì cả, hắn ngu ngốc thật.)
danh từ giống cái
- cà tím, cà dái dê (cây, quả)
tính từ (không đổi)
- (có) màu tím