auctorial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tác giả, đặc trưng cho tác giả: "auctorial" mô tả những gì liên quan đến, xuất phát từ, hoặc mang đặc điểm điển hình của một tác giả, đặc biệt là trong văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel contains many auctorial comments on the society of that time. (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng nhiều bình luận mang tính tác giả về xã hội thời đó.)
- She analyzed the auctorial voice in the narrative. (Cô ấy đã phân tích giọng điệu của tác giả trong câu chuyện kể.)
- The professor discussed the auctorial presence in modernist literature. (Giáo sư đã thảo luận về sự hiện diện của tác giả trong văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Auctorial intrusion": Sự xâm nhập/can thiệp của tác giả. Đây là một thuật ngữ phê bình văn học chỉ việc tác giả trực tiếp bày tỏ quan điểm, bình luận hoặc phá vỡ câu chuyện để nói chuyện với độc giả.
- The author's auctorial intrusion in the middle of the chapter surprised the readers. (Sự can thiệp của tác giả ở giữa chương đã làm độc giả ngạc nhiên.)
"Auctorial perspective": Góc nhìn/quan điểm của tác giả. Chỉ cách nhìn, thái độ và ý định mà tác giả thể hiện trong tác phẩm.
- The essay examines the auctorial perspective on gender roles. (Bài tiểu luận xem xét quan điểm của tác giả về vai trò giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Authorial (adj): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Thuộc về tác giả. "Auctorial" và "authorial" có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "authorial" thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The book explores the authorial intent behind the classic novel. (Cuốn sách khám phá ý đồ tác giả đằng sau cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Authorial: Thuộc về tác giả.
- Writerly: Mang tính nhà văn, liên quan đến công việc/kỹ thuật viết lách (thường nhấn mạnh khía cạnh nghề nghiệp hoặc kỹ thuật hơn).
Lưu ý
- "Auctorial" là một từ có tính học thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình văn học, lý thuyết văn chương hoặc các bài phân tích học thuật.
- Từ này ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. Từ đồng nghĩa "authorial" phổ biến và thông dụng hơn.
Adjective
- thuộc, điển hình của một tác giả