authorial
/ɔ:'θɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tác giả: "Authorial" mô tả những gì liên quan đến, xuất phát từ, hoặc đặc trưng cho một tác giả, đặc biệt là tác giả của một tác phẩm văn học. Từ này nhấn mạnh quyền sở hữu, quan điểm, ý định hoặc phong cách riêng của người sáng tạo ra tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel contains many authorial comments on society. (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng nhiều bình luận của tác giả về xã hội.)
- We can sense a strong authorial voice throughout the story. (Chúng ta có thể cảm nhận một giọng điệu của tác giả mạnh mẽ xuyên suốt câu chuyện.)
- The decision reflects the director's authorial control over the film. (Quyết định này phản ánh quyền kiểm soát của tác giả (đạo diễn) đối với bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Authorial intent": ý định của tác giả. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong phê bình văn học, chỉ những gì tác giả dự định truyền tải qua tác phẩm.
- Literary critics often debate the importance of authorial intent. (Các nhà phê bình văn học thường tranh luận về tầm quan trọng của ý định tác giả.)
"Authorial presence": sự hiện diện của tác giả. Chỉ mức độ mà độc giả có thể cảm nhận được sự có mặt hoặc tiếng nói cá nhân của tác giả trong văn bản.
- The use of first-person narration increases the sense of authorial presence. (Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất làm tăng cảm giác về sự hiện diện của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
Author (n): tác giả.
- She is the author of three bestselling novels. (Cô ấy là tác giả của ba cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.)
Authorship (n): quyền tác giả, việc là tác giả.
- The authorship of the ancient text is still disputed. (Quyền tác giả của văn bản cổ này vẫn còn đang tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Writerly: (mang tính) nhà văn, (thuộc về) người viết. (Từ này thường nhấn mạnh đến kỹ thuật hoặc phong cách viết.)
- Auctorial: (cổ, trang trọng) có nghĩa tương tự "authorial".
tính từ
- (thuộc) tác giả