audacieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách táo bạo, liều lĩnh: "audacieusement" mô tả một hành động được thực hiện với sự mạnh dạn, can đảm, thường vượt ra ngoài những gì được coi là thông thường hoặc an toàn. Nó thể hiện sự dũng cảm, đôi khi đến mức liều lĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu audacieusement à toutes les questions du jury. (Anh ấy đã trả lời một cách táo bạo tất cả các câu hỏi của ban giám khảo.)
- Elle a osé audacieusement défendre son opinion face à son patron. (Cô ấy đã dám bảo vệ ý kiến của mình một cách táo bạo trước mặt ông chủ.)
- L'artiste a utilisé les couleurs très audacieusement dans cette peinture. (Người nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rất táo bạo trong bức tranh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir audacieusement": hành động một cách táo bạo.
- Pour innover, il faut parfois agir audacieusement. (Để đổi mới, đôi khi phải hành động một cách táo bạo.)
"S'exprimer audacieusement": phát biểu một cách mạnh dạn, không e ngại.
- Le jeune écrivain s'exprime audacieusement sur des sujets sensibles. (Nhà văn trẻ phát biểu một cách mạnh dạn về những chủ đề nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Audacieux / Audacieuse (tính từ): táo bạo, liều lĩnh.
- C'est un projet audacieux. (Đó là một dự án táo bạo.)
Audace (danh từ giống cái): sự táo bạo, sự liều lĩnh.
- Il a eu l'audace de contredire son professeur. (Cậu ta đã có sự táo bạo để cãi lại thầy giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Courageusement: một cách can đảm, dũng cảm.
- Hardiment: một cách mạnh dạn, gan dạ.
- Témérairement: một cách liều lĩnh, khinh suất (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Prudemment: một cách thận trọng, cẩn thận.
- Timidement: một cách nhút nhát, rụt rè.
- Sagement: một cách ngoan ngoãn, khôn ngoan.