audiocassette

audiocassette

A student listens to an audiocassette on a portable player.

Định nghĩa

Danh từ: Băng cassette âm thanh, một loại băng từ được đặt trong hộp nhựa (cassette) dùng để ghi phát lại âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một cuộn băng cassette âm thanh của ban nhạc yêu thích trong gác xép.)
  • (Thư viện một bộ sưu tập băng cassette âm thanh để học ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "audiocassette recorder": máy ghi âm băng cassette.

    • He used an audiocassette recorder to capture the lecture. (Anh ấy đã dùng máy ghi âm băng cassette để ghi lại bài giảng.)
  • "audiocassette tape": cuộn băng cassette âm thanh (thường dùng để chỉ vật liệu cụ thể).

    • The audiocassette tape was damaged by the heat. (Cuộn băng cassette âm thanh đã bị hỏng do nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassette (danh từ): hộp băng (có thể băng âm thanh hoặc video).

    • Do you still have a cassette player? (Bạn còn máy phát băng cassette không?)
  • Tape (danh từ): băng từ (dùng chung cho cả băng âm thanh video).

    • I need to rewind the tape. (Tôi cần quấn lại cuộn băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Audio tape: băng âm thanh (thuật ngữ chung hơn).
  • Cassette tape: băng cassette (thường dùng thay thế cho audiocassette trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play back: phát lại (băng ghi âm).

    • Let's play back the audiocassette to hear the song again. (Hãy phát lại cuộn băng cassette âm thanh để nghe bài hát một lần nữa.)
  • Record onto: ghi âm vào (một phương tiện).

    • She recorded her voice onto an audiocassette. ( ấy đã ghi âm giọng nói của mình vào một cuộn băng cassette âm thanh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "audiocassette", đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.)