outcast
/'autkɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bị xã hội ruồng bỏ, người bị đẩy ra ngoài lề: Một người bị từ chối, không được chấp nhận bởi xã hội, cộng đồng hoặc nhóm xã hội của họ.
- Người bơ vơ, người vô gia cư: Một người không có nơi ở ổn định hoặc không thuộc về bất kỳ nơi nào.
Tính từ:
- Bị ruồng bỏ: Trạng thái bị xã hội hoặc một nhóm từ chối và loại trừ.
- Bơ vơ, vô gia cư: Trạng thái không có chỗ dựa hoặc nơi thuộc về.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the scandal, he became a social outcast. (Sau vụ bê bối, anh ta trở thành một kẻ bị xã hội ruồng bỏ.)
- The novel tells the story of an outcast trying to find his place in the world. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một người bơ vơ cố gắng tìm chỗ đứng trong thế giới.)
Tính từ:
- She felt outcast from her own family. (Cô ấy cảm thấy bị ruồng bỏ khỏi chính gia đình mình.)
- The outcast dog wandered the streets alone. (Con chó bơ vơ lang thang một mình trên những con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live as an outcast": sống như một kẻ bị ruồng bỏ.
- He chose to live as an outcast in the mountains. (Anh ta chọn sống như một kẻ bị ruồng bỏ trên núi.)
"to make someone an outcast": biến ai đó thành kẻ bị ruồng bỏ.
- Their cruel rumors made her an outcast in the village. (Những lời đồn ác độc của họ đã biến cô thành kẻ bị ruồng bỏ trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outcaste (danh từ): (Đặc biệt trong ngữ cảnh Ấn Độ) Người bị mất đẳng cấp, bị đuổi khỏi đẳng cấp của mình.
- Pariah (danh từ): Kẻ bị khinh rẻ, bị xa lánh (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn cảnh xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Exile (kẻ lưu đày), reject (kẻ bị từ chối), castaway (kẻ bị bỏ rơi), pariah (kẻ bị khinh rẻ).
- Tính từ: Excluded (bị loại trừ), rejected (bị từ chối), forsaken (bị bỏ rơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "cast out" (đuổi ra) hoặc "drive out" (xua đuổi).)
Thành ngữ liên quan
- To be treated like an outcast: Bị đối xử như một kẻ bị ruồng bỏ.
- For his beliefs, he was treated like an outcast by his neighbors. (Vì niềm tin của mình, anh ta bị hàng xóm đối xử như một kẻ bị ruồng bỏ.)
danh từ
- người bị xã hội ruồng bỏ
- người bơ vơ, người vô gia cư
- vật bị vứt bỏ
tính từ
- bị ruồng bỏ
- bơ vơ, vô gia cư