audiotape
Danh từ: - Băng ghi âm: "audiotape" chỉ một loại băng từ được dùng để ghi lại âm thanh. Đây là vật liệu vật lý, thường ở dạng cuộn hoặc cassette, có khả năng lưu trữ tín hiệu âm thanh dưới dạng từ tính. - Bản ghi âm trên băng: "audiotape" cũng có thể chỉ chính bản ghi âm đã được lưu trữ trên loại băng này.
Nghĩa 1 (vật liệu):
- The studio still uses audiotape for recording live sessions. (Phòng thu vẫn sử dụng băng ghi âm để thu các buổi diễn trực tiếp.)
- I found an old audiotape in the attic with my grandmother's voice. (Tôi tìm thấy một cuộn băng ghi âm cũ trong gác xép có giọng nói của bà tôi.)
Nghĩa 2 (bản ghi):
- The audiotape of the interview was damaged, so we lost the recording. (Bản ghi âm trên băng của cuộc phỏng vấn đã bị hỏng, vì vậy chúng tôi mất bản ghi.)
- She listens to audiotapes of language lessons every morning. (Cô ấy nghe các bản ghi âm trên băng của các bài học ngôn ngữ mỗi sáng.)
"to be on audiotape": được ghi lại trên băng ghi âm.
- The confession was secretly recorded on audiotape. (Lời thú tội đã được ghi lại bí mật trên băng ghi âm.)
"to transfer audiotape to digital": chuyển đổi băng ghi âm sang định dạng kỹ thuật số.
- We need to transfer these old audiotapes to digital before they degrade. (Chúng ta cần chuyển những cuộn băng ghi âm cũ này sang kỹ thuật số trước khi chúng bị xuống cấp.)
Audiotape recorder (danh từ ghép): máy ghi âm dùng băng từ.
- He bought an old audiotape recorder at a flea market. (Anh ấy mua một máy ghi âm băng từ cũ ở chợ trời.)
Tape (danh từ rút gọn): băng (thường dùng để chỉ băng ghi âm hoặc băng video).
- Do you have any blank tape for recording? (Bạn có cuộn băng trống nào để ghi không?)
- Recording tape: băng ghi âm (thuật ngữ chung hơn).
- Cassette tape: băng cassette (một dạng cụ thể của audiotape).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "audiotape". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "old audiotape" để chỉ những thứ cũ kỹ, lỗi thời trong ngữ cảnh công nghệ.