audiovisual

Adjective
  1. liên quan tới cả nghe nhìn (đặc biệt giáo cụ trong dạy học)
Noun
  1. các thiết bị, tài liệu sử dụng cả hình ảnh âm thanh để đưa ra thông tin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "audiovisual"

Từ có nhắc đến "audiovisual"

audiovisual
The teacher uses an audiovisual presentation to explain the solar system.