auditoire

Học thuật
Thân thiện
auditoire

L'orateur capte l'attention de son auditoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cử tọa, những người nghe: Chỉ nhóm người tập trung để lắng nghe một bài diễn thuyết, bài giảng hoặc một buổi biểu diễn.
    • Phòng xử án: Trong bối cảnh tư pháp, có thể chỉ căn phòng nơi diễn ra các phiên tòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orateur a captivé son auditoire. (Nhà diễn thuyết đã thu hút cử tọa của mình.)
    • L'auditoire était silencieux pendant le concert. (Những người nghe đã im lặng trong suốt buổi hòa nhạc.)
    • Les avocats sont entrés dans l'auditoire. (Các luật sư đã bước vào phòng xử án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'adresser à un auditoire": Phát biểu trước một cử tọa.

    • Le professeur s'adresse à un auditoire d'étudiants attentifs. (Giáo sư đang phát biểu trước một cử tọa gồm các sinh viên chăm chú.)
  • "Toucher son auditoire": Làm cho cử tọa cảm động hoặc lay động.

    • Son témoignage poignant a touché tout l'auditoire. (Lời khai xúc động của ấy đã chạm đến toàn bộ cử tọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditeur (danh từ giống đực): Người nghe, thính giả (chỉ cá nhân).

    • Chaque auditeur a reçu un questionnaire. (Mỗi thính giả đã nhận được một bảng câu hỏi.)
  • Auditif/Auditive (tính từ): Thuộc về thính giác.

    • Une mémoire auditive. (Trí nhớ thính giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Public: Công chúng, khán giả.
  • Assistance: Những người tham dự, cử tọa.
  • Assemblée: Hội chúng, đại hội.
Các cụm từ liên quan
  • Conquérir l'auditoire: Chinh phục cử tọa.

    • Avec son humour, il a rapidement conquis l'auditoire. (Với sự hài hước của mình, anh ấy đã nhanh chóng chinh phục được cử tọa.)
  • Perdre son auditoire: Làm mất sự chú ý của cử tọa.

    • Un discours trop long risque de perdre l'auditoire. (Một bài phát biểu quá dài nguy làm mất sự chú ý của cử tọa.)
auditoire

L'orateur capte l'attention de son auditoire.

danh từ giống đực
  1. cử tọa, những người nghe
    • Emouvoir son auditoire
      làm cho cử tọa xúc động
  2. phòng xử án

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "auditoire"