auditoire

danh từ giống đực
  1. cử tọa, những người nghe
    • Emouvoir son auditoire
      làm cho cử tọa xúc động
  2. phòng xử án

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "auditoire"

auditoire
L'orateur capte l'attention de son auditoire.