auditeur

Học thuật
Thân thiện
auditeur

Un auditeur écoute attentivement un programme à la radio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghe, thính giả: Chỉ một người đang lắng nghe, đặc biệtngười nghe đài phát thanh, một bài giảng hoặc một buổi hòa nhạc.
    • Kiểm toán viên: Chỉ một chuyên gia được đào tạo để kiểm tra xác minh tính chính xác của hồ sơ tài chính.
    • Cán sự tòa án hành chính (tại Pháp): Chỉ một thành viên của ngạch thẩm phán hành chính, thường là ở cấp độ đầu vào hoặc đang được đào tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "người nghe, thính giả":

    • L'émission a des milliers d'auditeurs fidèles. (Chương trình hàng nghìn thính giả trung thành.)
    • L'auditeur a posé une question intéressante à la fin de la conférence. (Người nghe đã đặt một câu hỏi thú vị vào cuối buổi hội thảo.)
  • Với nghĩa "kiểm toán viên":

    • Un auditeur externe vérifiera les comptes de l'entreprise. (Một kiểm toán viên độc lập sẽ kiểm tra sổ sách của công ty.)
    • Elle travaille comme auditeur financier. ( ấy làm việc với tư cáchkiểm toán viên tài chính.)
  • Với nghĩa "cán sự tòa án hành chính":

    • Il a été nommé auditeur au Conseil d'État. (Anh ấy được bổ nhiệm làm cán sự tại Hội đồng Nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auditeur libre": học viên dự thính. Chỉ một người tham dự các khóa học tại một cơ sở giáo dục không phảisinh viên chính thức thường không tham gia thi cử.
    • Il suit le cours en tant qu'auditeur libre. (Anh ấy theo học khóa học với tư cáchhọc viên dự thính.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditrice (danh từ giống cái): nữ thính giả, nữ kiểm toán viên.

    • Une auditrice a téléphoné à la radio. (Một nữ thính giả đã gọi điện đến đài phát thanh.)
  • Auditif, auditive (tính từ): thuộc về thính giác.

    • Une mémoire auditive. (Trí nhớ thính giác.)
  • Audition (danh từ giống cái): sự nghe, buổi thử giọng/thử vai.

  • Auditoire (danh từ giống đực): cử tọa, thính giả (tập thể).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "người nghe": téléspectateur (người xem truyền hình, dùng để phân biệt), spectateur (khán giả nhìn thấy).
  • Với nghĩa "kiểm toán viên": contrôleur (người kiểm soát, kiểm tra), vérificateur (người kiểm chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "auditeur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "auditeur")

auditeur

Un auditeur écoute attentivement un programme à la radio.

danh từ
  1. người nghe, thính giả
    • Chers auditeurs!
      quý thính giả thân mến!
    • Auditeurs et spectateurs
      thính giả khán giả
  2. cán sự tòa án hành chính (Pháp)
  3. kiểm toán viên
    • auditeur libre
      học viên dự thính

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "auditeur"