auditeur

danh từ
  1. người nghe, thính giả
    • Chers auditeurs!
      quý thính giả thân mến!
    • Auditeurs et spectateurs
      thính giả khán giả
  2. cán sự tòa án hành chính (Pháp)
  3. kiểm toán viên
    • auditeur libre
      học viên dự thính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "auditeur"

auditeur
Un auditeur écoute attentivement un programme à la radio.