auditorial
/,ɔ:di'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự kiểm tra sổ sách, kiểm toán: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoạt động kiểm tra và xác minh các tài liệu tài chính, sổ sách kế toán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company is undergoing an auditorial process this quarter. (Công ty đang trải qua một quy trình kiểm toán trong quý này.)
- She has extensive auditorial experience in the banking sector. (Cô ấy có kinh nghiệm kiểm toán sâu rộng trong lĩnh vực ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"auditorial review": cuộc rà soát kiểm toán.
- The board requested an independent auditorial review of the accounts. (Hội đồng quản trị yêu cầu một cuộc rà soát kiểm toán độc lập đối với các tài khoản.)
"auditorial standards": các chuẩn mực kiểm toán.
- All reports must comply with international auditorial standards. (Tất cả các báo cáo phải tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Audit (n/ v): sự kiểm toán, kiểm tra; hành động kiểm toán.
- The annual audit is scheduled for next month. (Cuộc kiểm toán hàng năm được lên lịch vào tháng tới.)
Auditor (n): kiểm toán viên.
- The auditor found discrepancies in the financial statements. (Kiểm toán viên phát hiện ra sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Auditing (adj): (thuộc về) kiểm toán.
- Inspectional (adj): (thuộc về) thanh tra, kiểm tra (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Lưu ý
- Từ "auditorial" là một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kế toán và kiểm toán. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với danh từ "audit" hay "auditor".
tính từ
- (thuộc) sự kiểm tra sổ sách