editorial

/,edi'tɔ:riəl/
tính từ
  1. (thuộc) công tác thu thập xuất bản
  2. (thuộc) chủ bút (báo...)
danh từ
  1. bài xã luận (của một tờ báo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "editorial"

editorial
The newspaper published an editorial about environmental conservation.