auditorium
/,ɔ:di'tɔ:riəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng thính giả, giảng đường: Một căn phòng hoặc tòa nhà lớn được thiết kế để khán giả ngồi và xem các buổi biểu diễn, nghe bài giảng hoặc các sự kiện công cộng khác. Đây là khu vực dành cho khán giả trong một nhà hát, rạp chiếu phim, hoặc hội trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school play will be held in the main auditorium. (Vở kịch của trường sẽ được tổ chức tại giảng đường chính.)
- The auditorium was filled to capacity for the famous speaker's lecture. (Phòng thính giả chật kín người đến nghe bài giảng của diễn giả nổi tiếng.)
- Please take your seats in the auditorium; the concert is about to begin. (Xin mời quý vị ổn định chỗ ngồi trong khán phòng; buổi hòa nhạc sắp bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Main auditorium": giảng đường/hội trường chính, thường là lớn nhất trong một khu phức hợp.
- The ceremony will take place in the main auditorium of the convention center. (Buổi lễ sẽ diễn ra tại hội trường chính của trung tâm hội nghị.)
"Auditorium seating": cách bố trí chỗ ngồi trong một khán phòng.
- The new theater features state-of-the-art auditorium seating. (Nhà hát mới có cách bố trí chỗ ngồi trong khán phòng hiện đại bậc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Auditorial (adj): (ít dùng) thuộc về thính giác hoặc thính giả.
- Auditory (adj): thuộc về thính giác, liên quan đến việc nghe.
Từ đồng nghĩa
- Hall: hội trường, đại sảnh.
- Lecture hall: giảng đường (dành riêng cho việc nghe giảng).
- Assembly hall: hội trường (dành cho các cuộc họp mặt).
Thành ngữ liên quan
- To pack the auditorium: thu hút đông đảo khán giả đến mức lấp đầy khán phòng.
- The popular band always packs the auditorium. (Ban nhạc nổi tiếng luôn lấp đầy khán phòng.)
danh từ
- phòng thính giả, giảng đường