auditorium

/,ɔ:di'tɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
auditorium

L'orchestre joue dans l'auditorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phòng nghe nhạc, phòng thu tiếng: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để nghe nhạc, thưởng thức các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc để thu âm thanh với chất lượng tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orchestre répète dans l'auditorium. (Dàn nhạc đang tập dượt trong phòng nghe nhạc.)
    • Cet auditorium est réputé pour son acoustique exceptionnelle. (Phòng nghe nhạc này nổi tiếng chất lượng âm thanh tuyệt vời.)
    • Ils ont enregistré le concert dans l'auditorium de la radio. (Họ đã thu âm buổi hòa nhạc trong phòng thu tiếng của đài phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auditorium de concert": phòng hòa nhạc.

    • La ville a inauguré un nouvel auditorium de concert. (Thành phố đã khánh thành một phòng hòa nhạc mới.)
  • "auditorium de radio": phòng thu của đài phát thanh.

    • L'interview a eu lieu dans l'auditorium de radio. (Cuộc phỏng vấn đã diễn ra trong phòng thu của đài phát thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditorial, e (adj): (thuộc về) thính giác, nghe.

    • Une expérience auditoriale unique. (Một trải nghiệm thính giác độc đáo.)
  • Salle de concert (n): phòng hòa nhạc (từ gần nghĩa, chỉ không gian biểu diễn).

  • Studio d'enregistrement (n): phòng thu âm (từ gần nghĩa, chuyên để thu âm).
Từ đồng nghĩa
  • Salle d'écoute: phòng nghe.
  • Salle acoustique: phòng âm thanh chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "auditorium")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "auditorium")

auditorium

L'orchestre joue dans l'auditorium.

danh từ giống đực
  1. phòng nghe nhạc
  2. phòng thu tiếng