aulic

/'ɔ:lik/
Học thuật
Thân thiện
aulic

The ambassador attended an aulic ceremony in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) triều đình, (thuộc) cung đình: Từ này mô tả những liên quan đến triều đình, hoàng gia hoặc các nghi lễ, hoạt động chính thức của cung đình. thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The aulic ceremonies were elaborate and strictly regulated. (Các nghi lễ cung đình rất công phu được quy định chặt chẽ.)
    • He studied the aulic traditions of the Habsburg monarchy. (Ông ấy nghiên cứu các truyền thống triều đình của chế độ quân chủ Habsburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aulic council": Hội đồng cung đình, một cơ quan tư vấn hoặc tư pháp trong một số triều đình hoàng gia lịch sử.
    • The matter was referred to the Aulic Council for a final decision. (Vấn đề đã được chuyển đến Hội đồng Cung đình để quyết định cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtly (adj): (thuộc) cung đình, lịch sự, trang nhã (thường chỉ phong cách, cách cư xử).

    • He was known for his courtly manners. (Ông ấy nổi tiếng với những cử chỉ lịch sự kiểu cung đình.)
  • Palatial (adj): (thuộc) cung điện, tráng lệ như cung điện.

    • They lived in a palatial mansion. (Họ sống trong một dinh thự tráng lệ như cung điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal: (thuộc) hoàng gia.
  • Imperial: (thuộc) đế chế, hoàng đế.
  • Court: (thuộc) triều đình, cung đình.
aulic

The ambassador attended an aulic ceremony in the grand hall.

tính từ
  1. (thuộc) triều đình