hydraulic

/hai'drɔ:lik/
Học thuật
Thân thiện
hydraulic

A hydraulic press shapes a metal sheet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thủy lực học: Liên quan đến khoa học nghiên cứu về tính chất chuyển động của chất lỏng, đặc biệt nước hoặc dầu, trong các hệ thống kỹ thuật.
    • Được vận hành bằng áp lực chất lỏng: Mô tả máy móc, hệ thống hoặc thiết bị sử dụng sức ép của chất lỏng (như nước, dầu) để tạo ra chuyển động hoặc lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineer specializes in hydraulic systems for heavy machinery. (Kỹ sư này chuyên về các hệ thống thủy lực cho máy móc hạng nặng.)
    • This excavator uses hydraulic power to lift heavy loads. (Chiếc máy xúc này sử dụng năng lượng thủy lực để nâng vật nặng.)
    • They studied hydraulic principles in their physics class. (Họ đã nghiên cứu các nguyên thủy lực trong lớp học vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydraulic pressure": Áp suất thủy lực, lực tạo ra bởi chất lỏng bị nén trong một hệ thống kín.

    • The hydraulic pressure in the brake lines must be maintained. (Áp suất thủy lực trong đường phanh phải được duy trì.)
  • "Hydraulic fluid": Chất lỏng thủy lực, thường dầu đặc biệt, được sử dụng để truyền lực trong hệ thống thủy lực.

    • The machine needs its hydraulic fluid changed regularly. (Máy cần được thay chất lỏng thủy lực định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulics (danh từ): Môn thủy lực học; công nghệ hoặc hệ thống sử dụng sức ép chất lỏng.

    • He has a degree in hydraulics. (Anh ấy bằng về thủy lực học.)
  • Hydraulically (trạng từ): Một cách thủy lực, bằng phương pháp thủy lực.

    • The arm is hydraulically operated. (Cánh tay được vận hành bằng thủy lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluid-powered: Được cung cấp năng lượng bằng chất lỏng.
  • Pneumatic (từ tương phản trong một số ngữ cảnh): Chạy bằng khí nén (thay vì chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hydraulic" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hydraulic".)

hydraulic

A hydraulic press shapes a metal sheet.

tính từ
  1. (thuộc) nước (dẫn qua ống dẫn hoặc sông đào); chạy bằng sức nước
    • hydraulic tubine
      tuabin nước
    • hydraulic generator
      máy thuỷ điện
    • hydraulic mining
      sự khai mỏ bằng sức nước
  2. cứng trong nước
    • hydraulic cement
      xi măng cứng trong nước