auriculated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tai, có dạng tai: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt là một bộ phận của thực vật (như lá) hoặc động vật, có phần phụ nhô ra giống hình dạng của tai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant is identified by its auriculated leaves. (Cây được nhận dạng bởi những chiếc lá có tai.)
- Some species of mollusks have auriculated shells. (Một số loài động vật thân mềm có vỏ dạng tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thực vật học và động vật học để mô tả hình thái một cách chính xác.
- In botanical descriptions, "auriculate" or "auriculated" precisely describes leaf bases that clasp the stem. (Trong các mô tả thực vật học, "auriculate" hoặc "auriculated" mô tả chính xác phần cuống lá ôm lấy thân cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Auricle (danh từ): Tai ngoài; một cấu trúc hình tai (ví dụ: tâm nhĩ của tim, phần phụ của lá cây).
- Auriculate (tính từ): Một dạng tính từ khác của "auriculated", có cùng nghĩa và cách dùng.
Từ đồng nghĩa
- Eared: Có tai (thường dùng trong ngôn ngữ thông thường hơn).
- Auriform: Có hình dạng giống cái tai.