auriculate

/ɔ:'rikjulit/
Học thuật
Thân thiện
auriculate

The leaf has an auriculate base.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tai, dạng tai: Dùng để mô tả một bộ phận (thường cây, cánh hoa, hoặc một cấu trúc sinh học) phần phụ nhỏ, tròn hoặc hình tai ở gốc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaves of this plant are auriculate at the base. ( của cây này dạng tai ở phần gốc.)
    • Botanists identified the species by its auriculate stipules. (Các nhà thực vật học đã xác định loài nhờ các bẹ tai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học/Zoology: Có thể dùng để mô tả các cấu trúc giống tai ở động vật hoặc các bộ phận cơ thể.
    • The auriculate condition of the shell is a key identifying feature. (Đặc điểm dạng tai của vỏ một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Auricle (danh từ): Tai ngoài; một cấu trúc hình tai, như thùy tai của tim (tâm nhĩ) hoặc phần phụ của .
  • Auriculated (tính từ): Một biến thể khác của "auriculate", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Eared: tai (ít trang trọng hơn, thường dùng trong đời sống hơn thuật ngữ khoa học).
  • Lobed: thùy, múi (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về hình thái).
auriculate

The leaf has an auriculate base.

tính từ
  1. tai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "auriculate"