auspicate
/'ɔ:spikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt đầu, khai trương (một việc gì đó, thường với nghi thức để lấy may): Hành động khởi đầu một sự kiện, dự án hoặc giai đoạn mới một cách có chủ ý, thường kèm theo một nghi thức nhỏ để cầu mong sự thành công và may mắn.
- Nội động từ:
- Báo điềm, là điềm báo: Hành động đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc điềm báo cho một sự kiện sắp xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company will auspicate the new venture with a traditional ceremony. (Công ty sẽ khai trương dự án kinh doanh mới bằng một buổi lễ truyền thống.)
- They auspicated their marriage by planting a tree together. (Họ bắt đầu cuộc hôn nhân bằng việc cùng nhau trồng một cái cây.)
- Nội động từ:
- The sudden calm before the storm seemed to auspicate the coming turmoil. (Sự yên lặng đột ngột trước cơn bão dường như báo điềm cho sự hỗn loạn sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To auspicate something with something": Khai mạc, bắt đầu một việc bằng một hành động cụ thể mang tính biểu tượng.
- The president auspicated his term with a speech about unity. (Tổng thống đã bắt đầu nhiệm kỳ của mình bằng một bài diễn văn về sự đoàn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Auspice (danh từ): Sự bảo trợ, sự che chở; điềm báo (thường dùng ở số nhiều "auspices").
- The project was under the auspices of the university. (Dự án được tiến hành dưới sự bảo trợ của trường đại học.)
- Auspicious (tính từ): Tốt lành, đầy hứa hẹn, có điềm lành.
- They chose an auspicious date for the wedding. (Họ đã chọn một ngày lành để tổ chức đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (bắt đầu): Commence, inaugurate, initiate, launch.
- Nội động từ (báo điềm): Augur, betoken, bode, foreshadow, portend, presage.
Thành ngữ liên quan
- Under the auspices of: Dưới sự bảo trợ/đỡ đầu của.
- The concert was held under the auspices of the cultural department. (Buổi hòa nhạc được tổ chức dưới sự bảo trợ của sở văn hóa.)
ngoại động từ
- bắt đầu, khai trương (để lấy may cho công việc...)
nội động từ
- báo điềm