auspiciousness

/ɔ:s'piʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
auspiciousness

The ceremony began with an auspiciousness that filled everyone with hope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điềm tốt, sự điềm lành: Chất lượng của một dấu hiệu, sự kiện hoặc thời điểm được cho báo trước kết quả thành công hoặc tương lai tốt đẹp.
    • Sự thuận lợi: Trạng thái mang lại những điều kiện thuận lợi cho sự khởi đầu hoặc thành công của một việc đó.
    • Sự thịnh vượng: Trạng thái của sự phát đạt, thành công may mắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bright sunrise on their wedding day was seen as a sign of great auspiciousness. (Mặt trời mọc rực rỡ vào ngày cưới của họ được xem như một dấu hiệu của sự cực kỳ tốt lành.)
    • They chose the date for the business launch based on its perceived auspiciousness. (Họ đã chọn ngày khai trương kinh doanh dựa trên sự thuận lợi được nhận thức của .)
    • The festival is a celebration of peace and auspiciousness. (Lễ hội một sự kỷ niệm về hòa bình sự thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An aura of auspiciousness": Một bầu không khí/bản chất mang lại điềm lành.

    • The newly opened temple was filled with an aura of peace and auspiciousness. (Ngôi đền mới mở tràn ngập một bầu không khí thanh bình điềm lành.)
  • "To enhance the auspiciousness": Làm tăng thêm sự tốt lành/thuận lợi.

    • Traditional rituals are performed to enhance the auspiciousness of the new year. (Các nghi lễ truyền thống được thực hiện để gia tăng sự tốt lành cho năm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Auspicious (adj): Tốt lành, thuận lợi, điềm báo thành công.

    • They considered the sunny weather an auspicious start. (Họ coi thời tiết nắng đẹp một khởi đầu tốt lành.)
  • Inauspiciousness (n): Sự xui xẻo, sự không may mắn, điềm gở (nghĩa trái ngược).

    • The sudden storm was viewed as a sign of inauspiciousness. (Cơn bão bất ngờ được xem như một dấu hiệu của sự không may.)
Từ đồng nghĩa
  • Propitiousness: Sự thuận lợi, sự tốt lành (mang tính trang trọng).
  • Favorableness: Sự thuận lợi.
  • Luckiness: Sự may mắn.
Thành ngữ liên quan
  • "Under auspicious circumstances": Trong những hoàn cảnh thuận lợi/tốt lành.

    • The project began under the most auspicious circumstances. (Dự án bắt đầu trong những hoàn cảnh thuận lợi nhất.)
  • "An auspicious occasion": Một dịp trọng đại tốt lành.

    • Their wedding was an auspicious occasion celebrated by the whole community. (Đám cưới của họ một dịp trọng đại tốt lành được cả cộng đồng chúc mừng.)
auspiciousness

The ceremony began with an auspiciousness that filled everyone with hope.

danh từ
  1. sự điềm tốt, sự điềm lành; sự thuận lợi
  2. sự thịnh vượng

Từ chứa "auspiciousness"