inauspiciousness
/,inɔ:s'piʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gở, điềm gở: Chất lượng hoặc trạng thái báo hiệu điều không may mắn, xui xẻo hoặc thất bại sắp xảy ra.
- Sự bất hạnh, sự không may, sự rủi ro: Bản chất mang lại hoặc dự báo kết quả không thuận lợi, không thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inauspiciousness of the dark clouds made them postpone the voyage. (Sự gở của những đám mây đen khiến họ hoãn chuyến hải trình.)
- He couldn't ignore the feeling of inauspiciousness surrounding the new venture. (Anh ấy không thể phớt lờ cảm giác về sự không may bao quanh dự án kinh doanh mới.)
- The inauspiciousness of the event was evident in the low turnout. (Sự rủi ro của sự kiện thể hiện rõ ở số người tham dự thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of inauspiciousness": Một cảm giác về điềm gở, sự không lành.
- A sense of inauspiciousness hung over the meeting from the very beginning. (Một cảm giác về điềm gở bao trùm cuộc họp ngay từ đầu.)
"To be marked by inauspiciousness": Được đánh dấu bởi sự xui xẻo, không may.
- The year was marked by inauspiciousness, with one problem following another. (Năm đó được đánh dấu bởi sự không may, với vấn đề này nối tiếp vấn đề khác.)
Biến thể và từ gần giống
Inauspicious (tính từ): Gở, không may, báo hiệu điều xấu.
- It was an inauspicious start to their relationship. (Đó là một khởi đầu gở cho mối quan hệ của họ.)
Auspiciousness (danh từ): Đối nghĩa. Sự tốt lành, điềm lành.
- They prayed for auspiciousness on their wedding day. (Họ cầu nguyện cho sự tốt lành vào ngày cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Unpropitiousness: Sự không thuận lợi, không tiện lợi.
- Ominousness: Vẻ hăm dọa, điềm xấu.
- Ill-omened nature: Bản chất mang điềm xấu.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt thông qua các cụm từ mô tả như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
danh từ
- sự gở; sự bất hạnh, sự không may, sự rủi ro