austérité

Học thuật
Thân thiện
austérité

Une famille vit avec austérité pour économiser de l'argent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khắc khổ: Chỉ một lối sống nghiêm ngặt, từ bỏ sự xa hoa các thú vui vật chất, thường lý do tôn giáo, đạo đức hoặc tinh thần.
    • Sự khô khan, sự kém hoa mỹ: Chỉ tính chất đơn giản, nghiêm túc, thiếu vẻ trang trí hoặc sự quyến rũ trong phong cách, hình thức hoặc biểu đạt.
    • (Số nhiều) Nếp sống khắc khổ: Dùngdạng số nhiều để chỉ cụ thể những quy tắc, thói quen hoặc điều kiện sống khắt khe thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'austérité de son mode de vie est impressionnante. (Sự khắc khổ trong lối sống của ông ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
    • L'architecture du bâtiment est d'une grande austérité. (Kiến trúc của tòa nhà có một sự khô khan/giản dị lớn.)
    • Les austérités qu'il s'impose sont très strictes. (Những nếp sống khắc khổ anh ta tự đặt ra cho mình rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique d'austérité": Chính sách thắt lưng buộc bụng. Cụm từ kinh tế-chính trị phổ biến, chỉ các biện pháp của chính phủ nhằm giảm chi tiêu công thâm hụt ngân sách, thường dẫn đến cắt giảm phúc lợi tăng thuế.

    • Le gouvernement a mis en place une politique d'austérité pour réduire la dette. (Chính phủ đã thực thi một chính sách thắt lưng buộc bụng để giảm nợ.)
  • "Règle d'austérité": Quy tắc khắc khổ. Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu viện.

    • Les moines suivent des règles d'austérité très anciennes. (Các tu sĩ tuân theo những quy tắc khắc khổ rất cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Austère (tính từ): khắc khổ, nghiêm nghị, khô khan.

    • Un visage austère. (Một khuôn mặt nghiêm nghị.)
    • Un style austère. (Một phong cách khô khan/giản dị.)
  • Sévérité (danh từ giống cái): sự nghiêm khắc, sự khắt khe (thiên về tính kỷ luật hoặc phán xét hơn là lối sống).

  • Sobriété (danh từ giống cái): sự điều độ, sự giản dị (nhấn mạnh sự kiềm chế, không thái quá).
  • Rigueur (danh từ giống cái): sự chặt chẽ, sự nghiêm ngặt (có thể dùng cho quy tắc, khí hậu, phân tích).
Từ đồng nghĩa
  • Sobriété: sự giản dị, sự điều độ.
  • Sévérité: sự nghiêm khắc.
  • Ascétisme: chủ nghĩa khổ hạnh (từ chuyên biệt hơn, chỉ lối sống từ bỏ của cải vật chất mục đích tâm linh).
  • Dépouillement: sự tối giản, sự gạn lọc (thiên về hình thức, nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Luxure: sự xa hoa, trụy lạc.
  • Profusion: sự dồi dào, sự phong phú (quá mức).
  • Opulence: sự giàu có, sự trù phú.
  • Ornementation: sự trang trí, sự tô điểm.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans l'austérité: Sống trong cảnh khắc khổ.

    • Il a choisi de vivre dans l'austérité après sa retraite. (Ông ấy đã chọn sống trong cảnh khắc khổ sau khi nghỉ hưu.)
  • Une austérité monacale: Sự khắc khổ kiểu tu sĩ.

    • Son bureau est d'une austérité monacale. (Văn phòng của ông ta sự khắc khổ kiểu tu sĩ.)
austérité

Une famille vit avec austérité pour économiser de l'argent.

danh từ giống cái
  1. sự khắc khổ
  2. sự khô khan, sự kém hoa mỹ
  3. (số nhiều) nếp sống khắc khổ

Từ trái nghĩa