facilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dễ dàng: Chỉ tính chất không khó khăn, không phức tạp của một việc gì đó.
- Sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát: Chỉ sự trôi chảy, không gượng gạo, đặc biệt trong cách diễn đạt hoặc ứng xử.
- Sự dễ dãi, sự dễ tính: Chỉ thái độ quá dễ dàng, dễ tha thứ hoặc dễ chấp nhận của một người.
- Năng khiếu: Khả năng bẩm sinh, sự dễ dàng trong việc tiếp thu hoặc thực hiện một việc gì đó.
- (Số nhiều) Điều kiện dễ dàng: Các điều khoản hoặc hoàn cảnh được sắp xếp để giảm bớt khó khăn, thường trong thanh toán hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Sự dễ dàng:
- La facilité de ce travail me surprend. (Sự dễ dàng của công việc này làm tôi ngạc nhiên.)
- Sự tự nhiên, hoạt bát:
- Elle répond aux questions avec une grande facilité. (Cô ấy trả lời các câu hỏi với sự hoạt bát rất lớn.)
- Sự dễ dãi, dễ tính:
- Il a profité de la facilité de son ami. (Hắn đã lợi dụng sự dễ tính của bạn mình.)
- Năng khiếu:
- Il a une facilité évidente pour les langues. (Anh ấy có một năng khiếu rõ ràng về ngôn ngữ.)
- Điều kiện dễ dàng (số nhiều):
- Le magasin propose des facilités de paiement. (Cửa hàng đề xuất các điều kiện thanh toán dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Facilité d'élocution": tài ăn nói lưu loát.
- Son aisance en public vient de sa facilité d'élocution. (Sự thoải mái của anh ta trước công chúng đến từ tài ăn nói lưu loát.)
- "Facilité déconcertante": sự dễ dàng đến mức khó hiểu/đáng ngờ.
- Il a résolu le problème avec une facilité déconcertante. (Anh ta đã giải quyết vấn đề với một sự dễ dàng đến mức khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Facile (tính từ): dễ dàng, dễ tính.
- C'est un exercice facile. (Đây là một bài tập dễ.)
- Faciliter (động từ): làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi.
- Cet outil facilite le travail. (Công cụ này làm cho công việc dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Aisance: sự thoải mái, sự dễ dàng (thường chỉ sự trôi chảy, không vướng mắc).
- Simplicité: sự đơn giản.
- Talent: tài năng, năng khiếu (đồng nghĩa với nghĩa "năng khiếu").
Các cụm từ liên quan
- Avoir la facilité de (+ infinitif): có khả năng/sự dễ dàng để làm gì.
- Il a la facilité de comprendre des concepts complexes. (Anh ấy có khả năng hiểu những khái niệm phức tạp.)
- Parler avec facilité: nói năng lưu loát, hoạt bát.
- L'orateur parlait avec une telle facilité qu'il a captivé l'audience. (Diễn giả nói với sự lưu loát đến mức đã thu hút khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- Abuser de la facilité de quelqu'un: lạm dụng sự dễ tính/dễ dãi của ai.
- Il ne faut pas abuser de la facilité de ton patron. (Không nên lạm dụng sự dễ tính của ông chủ cậu.)
- Trouver la facilité: tìm cách dễ dàng (đôi khi mang nghĩa tiêu cực: chọn cách dễ nhất, có thể là lười biếng).
- Au lieu de travailler dur, il a toujours cherché à trouver la facilité. (Thay vì làm việc chăm chỉ, anh ta luôn tìm cách dễ dàng.)
danh từ giống cái
- sự dễ dàng
- Facilité d'un travailsự dễ dàng của một công việc
- sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát
- Style d'une grande facilitélời văn rất tự nhiên
- Parler avec faciliténói hoạt bát
- sự dễ dãi, sự dễ tính
- Abuser de la facilité d'un hommelạm dụng sự dễ tính của một người
- năng khiếu
- Cet enfant n'a aucune facilitéđứa bé ấy không có tý năng khiếu gì
- (số nhiều) điều kiện dễ dàng
- Facilités de paiementđiều kiện trả dễ dàng