facilité

Học thuật
Thân thiện
facilité

L'enfant montre une grande facilité à résoudre le puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dễ dàng: Chỉ tính chất không khó khăn, không phức tạp của một việc gì đó.
    • Sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát: Chỉ sự trôi chảy, không gượng gạo, đặc biệt trong cách diễn đạt hoặc ứng xử.
    • Sự dễ dãi, sự dễ tính: Chỉ thái độ quá dễ dàng, dễ tha thứ hoặc dễ chấp nhận của một người.
    • Năng khiếu: Khả năng bẩm sinh, sự dễ dàng trong việc tiếp thu hoặc thực hiện một việc gì đó.
    • (Số nhiều) Điều kiện dễ dàng: Các điều khoản hoặc hoàn cảnh được sắp xếp để giảm bớt khó khăn, thường trong thanh toán hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Sự dễ dàng:
    • La facilité de ce travail me surprend. (Sự dễ dàng của công việc này làm tôi ngạc nhiên.)
  • Sự tự nhiên, hoạt bát:
    • Elle répond aux questions avec une grande facilité. ( ấy trả lời các câu hỏi với sự hoạt bát rất lớn.)
  • Sự dễ dãi, dễ tính:
    • Il a profité de la facilité de son ami. (Hắn đã lợi dụng sự dễ tính của bạn mình.)
  • Năng khiếu:
    • Il a une facilité évidente pour les langues. (Anh ấy có một năng khiếu rõ ràng về ngôn ngữ.)
  • Điều kiện dễ dàng (số nhiều):
    • Le magasin propose des facilités de paiement. (Cửa hàng đề xuất các điều kiện thanh toán dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilité d'élocution": tài ăn nói lưu loát.
    • Son aisance en public vient de sa facilité d'élocution. (Sự thoải mái của anh ta trước công chúng đến từ tài ăn nói lưu loát.)
  • "Facilité déconcertante": sự dễ dàng đến mức khó hiểu/đáng ngờ.
    • Il a résolu le problème avec une facilité déconcertante. (Anh ta đã giải quyết vấn đề với một sự dễ dàng đến mức khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Facile (tính từ): dễ dàng, dễ tính.
    • C'est un exercice facile. (Đâymột bài tập dễ.)
  • Faciliter (động từ): làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi.
    • Cet outil facilite le travail. (Công cụ này làm cho công việc dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aisance: sự thoải mái, sự dễ dàng (thường chỉ sự trôi chảy, không vướng mắc).
  • Simplicité: sự đơn giản.
  • Talent: tài năng, năng khiếu (đồng nghĩa với nghĩa "năng khiếu").
Các cụm từ liên quan
  • Avoir la facilité de (+ infinitif): khả năng/sự dễ dàng để làm gì.
    • Il a la facilité de comprendre des concepts complexes. (Anh ấy khả năng hiểu những khái niệm phức tạp.)
  • Parler avec facilité: nói năng lưu loát, hoạt bát.
    • L'orateur parlait avec une telle facilité qu'il a captivé l'audience. (Diễn giả nói với sự lưu loát đến mức đã thu hút khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Abuser de la facilité de quelqu'un: lạm dụng sự dễ tính/dễ dãi của ai.
    • Il ne faut pas abuser de la facilité de ton patron. (Không nên lạm dụng sự dễ tính của ông chủ cậu.)
  • Trouver la facilité: tìm cách dễ dàng (đôi khi mang nghĩa tiêu cực: chọn cách dễ nhất, có thểlười biếng).
    • Au lieu de travailler dur, il a toujours cherché à trouver la facilité. (Thay vì làm việc chăm chỉ, anh ta luôn tìm cách dễ dàng.)
facilité

L'enfant montre une grande facilité à résoudre le puzzle.

danh từ giống cái
  1. sự dễ dàng
    • Facilité d'un travail
      sự dễ dàng của một công việc
  2. sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát
    • Style d'une grande facilité
      lời văn rất tự nhiên
    • Parler avec facilité
      nói hoạt bát
  3. sự dễ dãi, sự dễ tính
    • Abuser de la facilité d'un homme
      lạm dụng sự dễ tính của một người
  4. năng khiếu
    • Cet enfant n'a aucune facilité
      đứa bé ấy không năng khiếu
  5. (số nhiều) điều kiện dễ dàng
    • Facilités de paiement
      điều kiện trả dễ dàng

Từ gần giống

Từ chứa "facilité"