austenite

austenite

A scientist examines the austenite phase in a steel sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Austenit (kỹ thuật vật liệu): Một dung dịch rắn của cacbua sắt hoặc cacbon trong sắt, tồn tạinhiệt độ cao. Khi được làm nguội chậm, austenit chuyển thành peclit; khi làm nguội nhanh, chuyển thành mactenxit.

dụ sử dụng
  • (Trong quá trình xử lý nhiệt thép, sự hình thành austenit rất quan trọng để đạt được độ cứng mong muốn.)
  • (Khi austenit nguội nhanh, chuyển thành mactenxit, một cấu trúc rất cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retained austenite": austenit còn sót lại, không chuyển hóa hoàn toàn sau quá trình làm nguội.

    • The presence of retained austenite can affect the dimensional stability of the steel. (Sự hiện diện của austenit còn sót lại có thể ảnh hưởng đến độ ổn định kích thước của thép.)
  • "Austenite grain size": kích thước hạt austenit, ảnh hưởng đến tính chất học của thép.

    • Controlling the austenite grain size is essential for improving the toughness of the alloy. (Kiểm soát kích thước hạt austenit cần thiết để cải thiện độ dẻo dai của hợp kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Austenitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa austenit.

    • Austenitic stainless steels are known for their excellent corrosion resistance. (Thép không gỉ austenit nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.)
  • Austenitize (động từ): chuyển hóa thành austenit thông qua xử lý nhiệt.

    • The steel must be austenitized before quenching to form martensite. (Thép phải được austenit hóa trước khi tôi để tạo thành mactenxit.)
Từ đồng nghĩa
  • Gamma-phase iron: sắt pha gamma, một tên gọi khác của austenit trong ngữ cảnh luyện kim.
  • Solid solution of carbon in gamma-iron: dung dịch rắn của cacbon trong sắt gamma.
Các cụm từ liên quan
  • Austenite transformation: quá trình chuyển hóa austenit sang các pha khác như peclit, mactenxit, hay bainit.

    • The austenite transformation temperature depends on the carbon content and cooling rate. (Nhiệt độ chuyển hóa austenit phụ thuộc vào hàm lượng cacbon tốc độ làm nguội.)
  • Austenite stabilization: sự ổn định hóa austenit, thường xảy ra khi có mặt các nguyên tố hợp kim như niken hoặc mangan.

    • Nickel promotes austenite stabilization at room temperature. (Niken thúc đẩy sự ổn định hóa austenit ở nhiệt độ phòng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "austenite" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.