astound
/əs'taund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm kinh ngạc, làm sửng sốt: Gây ra cảm giác cực kỳ ngạc nhiên, khó tin hoặc bất ngờ đến mức choáng váng.
- Làm kinh hoàng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Gây ra sự sợ hãi hoặc kinh hãi tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The magician's final trick astounded the entire audience. (Màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật làm kinh ngạc toàn bộ khán giả.)
- I was astounded by the sheer beauty of the landscape. (Tôi bị làm cho sửng sốt bởi vẻ đẹp tuyệt đối của phong cảnh.)
- The sudden news of his resignation astounded his colleagues. (Tin tức đột ngột về việc ông ấy từ chức làm sững sờ các đồng nghiệp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be astounded at/by something": bị kinh ngạc/sửng sốt bởi điều gì đó.
- We were astounded at the complexity of the project. (Chúng tôi kinh ngạc trước sự phức tạp của dự án.)
- "astounding" (tính từ): gây kinh ngạc, đáng kinh ngạc.
- She made an astounding recovery after the surgery. (Cô ấy đã có một sự hồi phục đáng kinh ngạc sau ca phẫu thuật.)
- "astoundingly" (trạng từ): một cách đáng kinh ngạc.
- The task was astoundingly difficult. (Nhiệm vụ đáng kinh ngạc là khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Astounding (adj): gây kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Astoundingly (adv): một cách đáng kinh ngạc.
Từ đồng nghĩa
- Amaze: làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
- Astonish: làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Stun: làm choáng váng, làm sững sờ.
- Flabbergast: (thông tục) làm sửng sốt đến mức không nói nên lời.
Từ trái nghĩa
- Bore: làm chán.
- Expect: mong đợi (không có sự ngạc nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "astound")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "astound")
ngoại động từ
- làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
- làm sững sờ, làm sửng sốt