astound

/əs'taund/
ngoại động từ
  1. làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
  2. làm sững sờ, làm sửng sốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "astound"

astound
Your ability to speak six languages astounds me.