austerity
/ɔ:s'teriti/ Cách viết khác : (austereness) /ɔ:s'tiənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khắc khổ, sự khổ hạnh: Chỉ lối sống từ bỏ những tiện nghi và lạc thú vật chất, thường vì lý do tôn giáo, đạo đức hoặc tinh thần.
- Sự nghiêm khắc, sự khắt khe: Chỉ tính chất nghiêm ngặt, cứng nhắc, không khoan nhượng, đặc biệt trong các nguyên tắc, kỷ luật hoặc phong cách.
- Sự giản dị khắc khổ: Chỉ một phong cách sống hoặc điều kiện sống đơn giản, thiếu thốn, không xa hoa.
- (Trong kinh tế) Chính sách thắt lưng buộc bụng: Các biện pháp của chính phủ nhằm giảm chi tiêu công và tăng thuế để giảm thâm hụt ngân sách, thường dẫn đến giảm phúc lợi và dịch vụ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lived a life of great austerity, owning very few possessions. (Ông ấy sống một cuộc đời rất khắc khổ, sở hữu rất ít tài sản.)
- The austerity of the monk's cell was striking. (Sự giản dị khắc khổ trong căn phòng của nhà sư thật đáng chú ý.)
- The government introduced a series of austerity measures to tackle the debt crisis. (Chính phủ đã đưa ra một loạt các biện pháp thắt lưng buộc bụng để giải quyết cuộc khủng hoảng nợ.)
- Her writing is known for its stylistic austerity and lack of ornament. (Văn phong của bà ấy được biết đến bởi sự nghiêm khắc về phong cách và sự thiếu vắng trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Austerity measures": Các biện pháp thắt lưng buộc bụng. Đây là cụm từ cố định thường dùng trong bối cảnh kinh tế-chính trị.
- The austerity measures led to widespread protests. (Các biện pháp thắt lưng buộc bụng đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng khắp.)
"In a spirit of austerity": Với tinh thần khắc khổ/tiết kiệm.
- The organization operated in a spirit of austerity to maximize donations for charity. (Tổ chức hoạt động với tinh thần tiết kiệm để tối đa hóa số tiền quyên góp cho từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Austere (tính từ): Khắc khổ, nghiêm khắc, khô khan, giản dị.
- He has an austere personality. (Ông ấy có một tính cách nghiêm khắc.)
- The room was furnished in an austere style. (Căn phòng được trang trí theo phong cách giản dị khắc khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Severity: Sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
- Strictness: Sự nghiêm ngặt.
- Asceticism: Chủ nghĩa khổ hạnh.
- Frugality: Sự tằn tiện, sự tiết kiệm.
- Restraint: Sự hạn chế, sự kiềm chế.
Từ trái nghĩa
- Luxury: Sự xa hoa.
- Indulgence: Sự nuông chiều, sự buông thả.
- Extravagance: Sự hoang phí.
- Leniency: Sự khoan hồng.
danh từ
- sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ
- sự mộc mạc, sự chân phương
- sự khắc khổ, sự khổ hạnh; sự giản dị khắc khổ
- vị chát